Quảng cáo
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 37, Chiều cao: 167 cm. Jane Ross mùa giải 2024-2025: 22 trận, 6 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jane Ross ra sân là Glasgow Rangers (W) vs Hibernian (W), với 2 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 5, 2025.
Glasgow Rangers (W): 35 trận, 14 bàn, 3 kiến tạo
Manchester United (W): 13 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jane Ross năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 9, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Jane Ross: 167 cm.
Quốc tịch: Scotland.
Jane Ross mùa giải 2024-2025: 22 trận, 6 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jane Ross mùa giải 2024-2025: 22 trận, 6 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 447.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nữ Scotland | Glasgow Rangers (W) | 15 | 269 | 6 | 0 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Nữ Scotland | Glasgow Rangers (W) | 2 | 13 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Premier League Nữ Scotland | Glasgow Rangers (W) | 1 | 3 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại Euro Nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 4 | 162 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024 | Cúp Pinatar | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nữ Scotland | Glasgow Rangers (W) | 17 | 814 | 8 | 2 | 6,8 |
| 2022 | Cúp Pinatar | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 3 | 98 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 6 | 235 | 0 | 1 | 6,1 |
|---|
| 2021 | Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2020-2021 | Super League Nữ (Anh) | Manchester United (W) | 12 | 343 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Manchester United (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Euro Nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 3 | 138 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2019-2021 | Euro Nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 2 | 1 | 8,1 |
|---|
| 2019-2020 | Euro Nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 67 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2019 | World Championship nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2018-2019 | Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|