Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Janina Minge đang thi đấu cho Wolfsburg(w). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 27, Chiều cao: 171 cm. Janina Minge mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Janina Minge ra sân là Germany (W) vs Australia (W), với 89 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Wolfsburg (W): 6 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Wolfsburg (W) ở mùa giải 2026/2027, Janina Minge thi đấu 533 phút và đá chính 6 trận.
Trang liên quan: Wolfsburg(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Janina Minge năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 6, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Janina Minge đang thi đấu cho Wolfsburg(w).
Chiều cao của Janina Minge: 171 cm.
Quốc tịch: Đức.
Janina Minge mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Janina Minge mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 923. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | German Frauen Bundesliga | Wolfsburg (W) | 6 | 533 | 3 | 0 | 6,6 |
| EL W | Wolfsburg (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Women's Champions League | Wolfsburg (W) | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Wolfsburg (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | 7,5 | |
| 2025-2026 | German Frauen Bundesliga | Wolfsburg (W) | 25 | 1.911 | 6 | 3 | 6,7 |
| Women's Champions League |
| Wolfsburg (W) |
| 10 |
| 903 |
| 3 |
| 0 |
| 6,7 |
| German Super Cup Women | Wolfsburg (W) | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,2 |
| Women's World Championship qualification(Europe) | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 238 | 0 | 0 | 7,0 |
| WNL | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | German Frauen Bundesliga | Wolfsburg (W) | 21 | 1.762 | 4 | 2 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Wolfsburg (W) | 10 | 747 | 2 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Wolfsburg (W) | 1 | 85 | 0 | 0 | 7,1 | |
| WNL | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 6 | 506 | 0 | 2 | 7,0 | |
| European Women's Championship | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 5 | 510 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Women's Olympic Football Tournament | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 330 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | German Frauen Bundesliga | Freiburg (W) | 22 | 1.975 | 3 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Olympic Football Tournament | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 253 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EuropeCW Q | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 145 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | German Frauen Bundesliga | Freiburg (W) | 22 | 1.951 | 9 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Women's Cup | Freiburg (W) | 1 | 71 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 53 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2021-2022 | German Frauen Bundesliga | Freiburg (W) | 22 | 1.980 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | German Frauen Bundesliga | Freiburg (W) | 16 | 1.378 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | German Frauen Bundesliga | Freiburg (W) | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
|---|