Quảng cáo
Jasper Moon đang thi đấu cho Port Vale. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 25, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: York City vs Port Vale (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 300 N € (23 thg 11, 2021)
Port Vale: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Port Vale ở mùa giải 2026/2027, Jasper Moon thi đấu 377 phút và đá chính 4 trận.
Port Vale: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mansfield Town: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Burton Albion: 75 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Harrogate Town: 46 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Barnsley: 35 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Port Vale, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jasper Moon năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 11, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Jasper Moon đang thi đấu cho Port Vale.
Chiều cao của Jasper Moon: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Burton | 25 tuổi | 250 N € | |
| Burton | 25 tuổi | 250 N € | |
| Burton | 24 tuổi | 225 N € | |
| Harrogate Town | 24 tuổi | 225 N € | |
| Burton | 23 tuổi | 300 N € | |
| Burton | 23 tuổi | 300 N € | |
| Barnsley | 22 tuổi | 300 N € | |
| Burton | 22 tuổi | 300 N € | |
| Barnsley | 21 tuổi | 300 N € | |
| Barnsley | 21 tuổi | 300 N € | |
| Barnsley U21 | 19 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Jasper Moon mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jasper Moon mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 557.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Port Vale | 5 | 377 | 0 | 0 | 6,4 |
| EFL Trophy | Port Vale | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| EFL Trophy | Mansfield Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Burton Albion | 21 | 1.480 | 1 | 1 | 6,6 |
| Cúp FA | Burton Albion | 2 | 26 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Burton Albion | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Harrogate Town |
| 40 |
| 3.600 |
| 3 |
| 0 |
| 6,6 |
| Cúp FA | Harrogate Town | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,2 |
| EFL Trophy | Harrogate Town | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Burton Albion | 28 | 2.351 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Burton Albion | 3 | 261 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp FA | Burton Albion | 2 | 156 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Burton Albion | 18 | 1.569 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Barnsley | 4 | 344 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Barnsley | 25 | 1.732 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Barnsley | 1 | 65 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Barnsley | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Barnsley | 3 | 115 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Barnsley | 1 | 53 | 0 | 0 | 5,6 |