Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 900 N € (15 thg 6, 2022)
Cập nhật:
Jasper van der Werff đang thi đấu cho Aarau. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Sĩ, Tuổi: 27, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Jasper van der Werff mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jasper van der Werff ra sân là Aarau vs Stade Ouchy, với 17 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 8, 2026.
Aarau: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Aarau ở mùa giải 2026/2027, Jasper van der Werff thi đấu 22 phút và đá chính 0 trận.
Aarau: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Universitatea Cluj: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Hansa Rostock: 23 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Paderborn 07: 39 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Basel 1893: 43 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Liefering: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Aarau, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Universitatea Cluj | 27 tuổi | 200 N € | |
| Universitatea Cluj | 27 tuổi | 300 N € | |
| Universitatea Cluj | 27 tuổi | 450 N € | |
| Universitatea Cluj | 26 tuổi | 750 N € | |
| Universitatea Cluj | 26 tuổi | 750 N € | |
| Hansa Rostock | 25 tuổi | 750 N € | |
| Hansa Rostock | 25 tuổi | 750 N € | |
| Paderborn 07 | 24 tuổi | 600 N € | |
| Paderborn 07 | 24 tuổi | 700 N € | |
| Paderborn 07 | 23 tuổi | 800 N € | |
| Paderborn 07 | 23 tuổi | 900 N € | |
| Paderborn 07 | 23 tuổi | 800 N € | |
| Paderborn 07 | 22 tuổi | 650 N € | |
| Basel 1893 | 22 tuổi | 500 N € | |
| Basel 1893 | 22 tuổi | 500 N € | |
| Basel 1893 | 22 tuổi | 500 N € | |
| Basel 1893 | 21 tuổi | 625 N € | |
| Basel 1893 | 21 tuổi | 625 N € | |
| Red Bull Salzburg | 21 tuổi | 700 N € | |
| Red Bull Salzburg | 20 tuổi | 700 N € | |
| Red Bull Salzburg | 20 tuổi | 700 N € | |
| Red Bull Salzburg | 19 tuổi | 700 N € | |
| St. Gallen | 19 tuổi | 100 N € |
Jasper van der Werff năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 12, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Jasper van der Werff đang thi đấu cho Aarau.
Chiều cao của Jasper van der Werff: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Sĩ.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Jasper van der Werff mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jasper van der Werff mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 22. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Aarau | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Cluj | 12 | 893 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Hansa Rostock | 21 | 1.708 | 2 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Đức | Hansa Rostock | 2 | 126 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Paderborn 07 | 5 | 287 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Paderborn 07 | 31 | 2.483 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Paderborn 07 | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Paderborn 07 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Paderborn 07 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 20 | 1.142 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | Basel 1893 | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Basel 1893 | 2 | 10 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Basel 1893 | 1 | 49 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 14 | 919 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Basel 1893 | 3 | 108 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Basel 1893 | 1 | 33 | 0 | 0 | – | |
| 2. Liga (Áo) | Liefering | 6 | 513 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | St. Gallen 1879 | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Bundesliga (Áo) | St. Gallen 1879 | 2 | 91 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | St. Gallen 1879 | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2017-2018 | Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen 1879 | 7 | 629 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|