Quảng cáo
Javier Carcamo đang thi đấu cho Huachipato. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 21, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Universidad de Concepcion vs Huachipato (3 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (7 thg 6, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Huachipato |
Huachipato: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Huachipato ở mùa giải 2026, Javier Carcamo thi đấu 255 phút và đá chính 3 trận.
Huachipato: 28 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Huachipato, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Javier Carcamo năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 2, 2005.
Vị trí: Tiền vệ.
Javier Carcamo đang thi đấu cho Huachipato.
Chiều cao của Javier Carcamo: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Javier Carcamo mùa giải 2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 21 tuổi |
| 200 N € |
| Huachipato | 20 tuổi | 150 N € |
| Huachipato | 20 tuổi | 150 N € |
| Huachipato | 20 tuổi | 50 N € |
| Huachipato | 19 tuổi | 50 N € |
| Huachipato | 19 tuổi | 50 N € |
| Huachipato | 19 tuổi | 50 N € |
Javier Carcamo mùa giải 2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 345. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 9 | 255 | 0 | 0 | 6,2 |
| Copa de la Liga (Chile) | Huachipato | 3 | 86 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Copa Chile | Huachipato | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 4 | 88 | 0 | 0 | 6,1 |
| Copa Chile | Huachipato | 4 | 179 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giải vô địch U20 Nam Mỹ |
| 6 |
| 321 |
| 0 |
| 1 |
| 6,2 |
| World Championship U20 | ChileĐội tuyển quốc gia | 2 | 132 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Giải vô địch U20 Nam Mỹ | ChileĐội tuyển quốc gia | 2 | 74 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2024 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 4 | 28 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Huachipato | 2 | 107 | 0 | 0 | – |