Quảng cáo
Javier Quiroz đang thi đấu cho Magallanes. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 25, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Magallanes vs Palestino (5 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (4 thg 12, 2024)
Deportes Magallanes: 18 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Deportes Magallanes ở mùa giải 2026, Javier Quiroz thi đấu 100 phút và đá chính 15 trận.
Trang liên quan: Magallanes, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Javier Quiroz năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 11, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Javier Quiroz đang thi đấu cho Magallanes.
Chiều cao của Javier Quiroz: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Javier Quiroz mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Magallanes | 25 tuổi | 300 N € | |
| Magallanes | 25 tuổi | 300 N € | |
| Magallanes | 24 tuổi | 350 N € | |
| Magallanes | 24 tuổi | 350 N € | |
| Magallanes | 23 tuổi | 100 N € | |
| Magallanes | 23 tuổi | 75 N € | |
| Magallanes | 22 tuổi | 75 N € | |
| Magallanes | 22 tuổi | 25 N € | |
| Magallanes | 22 tuổi | 25 N € | |
| Magallanes | 21 tuổi | 25 N € |
Javier Quiroz mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 95.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Copa Chile | Palestino | 1 | 50 | 0 | 0 | 5,5 |
| Copa Chile | Deportes Magallanes | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025-2026 | Copa Chile | Deportes Magallanes | 2 | 174 | 0 | 1 | – |
| 2025 | Copa Chile | Deportes Magallanes | 2 | 168 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Copa Chile | Deportes Magallanes | 3 | 240 | 1 | 0 | – |
| 2024 | Copa Chile | Deportes Magallanes | 5 | 343 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2023-2024 |
| Deportes Magallanes |
| 2 |
| 168 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Liga de Ascenso (Chile) | Deportes Magallanes | 2 | 46 | 0 | 0 | – |
| Liga de Primera (Chile) | Deportes Magallanes | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023 | Copa Chile | Deportes Magallanes | 5 | 261 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Deportes Magallanes | 3 | 96 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Siêu cúp Chile | Deportes Magallanes | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Liga de Primera (Chile) | Deportes Magallanes | 3 | 96 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Deportes Magallanes | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa Sudamericana | Deportes Magallanes | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Copa Chile | Deportes Magallanes | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Copa Chile | Deportes Magallanes | 2 | 40 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Liga de Ascenso (Chile) | Deportes Magallanes | 1 | 7 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Deportes Magallanes | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Liga de Ascenso (Chile) | Deportes Magallanes | 2 | 133 | 0 | 0 | – |
|---|