Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 33, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: FBC Melgar vs Alianza Atletico Sullana (31 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (7 thg 2, 2019)
FBC Melgar: 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Juarez: 63 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Club Puebla: 49 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Cruz Azul: 52 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atlas: 57 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dorados de Sinaloa: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Javier Salas năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 8, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Javier Salas: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Mexico.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Javier Salas mùa giải 2026: 14 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 33 tuổi | 300 N € | |
| FBC Melgar | 32 tuổi | 500 N € | |
| FBC Melgar | 32 tuổi | 600 N € | |
| Juarez | 32 tuổi | 700 N € | |
| Juarez | 31 tuổi | 800 N € | |
| Juarez | 31 tuổi | 800 N € | |
| Juarez | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Juarez | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Juarez | 29 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Juarez | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Juarez | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Juarez | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Puebla | 28 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Puebla | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Puebla | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Puebla | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Puebla | 26 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Puebla | 26 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Puebla | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Cruz Azul | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Cruz Azul | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Cruz Azul | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Cruz Azul | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Atlas | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Atlas | 23 tuổi | 700 N € | |
| Atlas | 22 tuổi | 500 N € | |
| Dorados | 22 tuổi | 300 N € |
Javier Salas mùa giải 2026: 14 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.115. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 13 | 1.025 | 1 | 0 | 6,6 |
| Copa Sudamericana | FBC Melgar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) | Juarez | 2 | 3 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Liga MX (Mexico) | Juarez | 25 | 1.727 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Leagues Cup | Juarez | 3 | 217 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 |
| Liga MX (Mexico) |
| Juarez |
| 27 |
| 2.179 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Juarez | 5 | 390 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Club Puebla | 20 | 1.675 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Liga MX (Mexico) | Cruz Azul | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Liga MX (Mexico) | Atlas | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Atlas | 1 | 34 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Atlas | 9 | 808 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Club Puebla | 24 | 2.115 | 0 | 2 | 6,5 | |
| Liga MX (Mexico) | Juarez | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Liga MX (Mexico) | Cruz Azul | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Club Puebla | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Cruz Azul | 8 | 632 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Cruz Azul | 24 | 1.527 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa MX | Cruz Azul | 1 | 78 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Cruz Azul | 10 | 644 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Atlas | 13 | 754 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | Liga MX (Mexico) | Atlas | 29 | 2.075 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016 | Liga MX (Mexico) | Dorados de Sinaloa | 3 | 266 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Liga MX (Mexico) | Atlas | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Dorados de Sinaloa | 10 | 675 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2014-2015 | Liga MX (Mexico) | Club Tijuana | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
|---|