Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Jay Emmanuel-thomas đang thi đấu cho PTT Rayong. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 35, Chiều cao: 191 cm. Jay Emmanuel-thomas mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jay Emmanuel-thomas ra sân là Macclesfield Town vs Totton, với 10 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 11, 2025.
Totton: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Greenock Morton: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Jamshedpur: 17 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Aberdeen: 24 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Livingston: 30 trận, 9 bàn, 2 kiến tạo
Gillingham: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: PTT Rayong, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jay Emmanuel-thomas năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 12, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Jay Emmanuel-thomas đang thi đấu cho PTT Rayong.
Chiều cao của Jay Emmanuel-thomas: 191 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Jay Emmanuel-thomas mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jay Emmanuel-thomas mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 10. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cúp FA | Totton | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Championship (Scotland) | Greenock Morton | 5 | 320 | 0 | 0 | 6,5 |
| Scottish Challenge Cup | Greenock Morton | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2022-2023 | Indian Super League (Ấn Độ) | Jamshedpur | 17 | 1.304 | 2 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 15 | 673 | 0 | 1 | 6,5 |
| Europa Conference League | Aberdeen | 5 | 196 | 0 | 0 | 6,5 |
| Scottish Cup | Aberdeen | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Aberdeen | 1 | 70 | 1 | 0 | – |
| 2020-2021 | Europa Conference League | Aberdeen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Livingston | 24 | 1.409 | 5 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Livingston | 4 | 224 | 2 | 2 | – | |
| Scottish Cup | Livingston | 2 | 191 | 2 | 0 | – |
| 2016-2017 | League One (Anh) | Gillingham | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Queens Park Rangers | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 15 | 664 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Milton Keynes Dons | 1 | 22 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2014-2015 | League One (Anh) | Ipswich Town | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Ipswich Town | 23 | 682 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Championship (Anh) | Ipswich Town | 9 | 306 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Championship (Anh) | Cardiff City | 10 | 410 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Watford | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
| 2009-2010 | Championship (Anh) | Watford | 8 | 618 | 0 | 0 | – |
|---|