Quảng cáo
Jay McGrath đang thi đấu cho Doncaster Rovers. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 23, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026-2027: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Doncaster Rovers vs Stockport County (21 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (11 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Doncaster Rovers | 23 tuổi |
Doncaster Rovers: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Doncaster Rovers ở mùa giải 2026/2027, Jay McGrath thi đấu 660 phút và đá chính 8 trận.
Doncaster Rovers: 100 trận, 1 bàn, 6 kiến tạo
St. Patrick's Athletic: 28 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Darlington: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Doncaster Rovers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jay McGrath năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 4, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Jay McGrath đang thi đấu cho Doncaster Rovers.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Jay McGrath mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 300 N € |
| Doncaster Rovers | 22 tuổi | 275 N € |
| Doncaster Rovers | 22 tuổi | 250 N € |
| Doncaster Rovers | 21 tuổi | 225 N € |
| Doncaster Rovers | 21 tuổi | 100 N € |
| St. Patricks Athletic | 20 tuổi | 125 N € |
| St. Patricks Athletic | 20 tuổi | 100 N € |
Jay McGrath mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 868. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Doncaster Rovers | 8 | 660 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Doncaster Rovers | 2 | 163 | 0 | 1 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Doncaster Rovers | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Doncaster Rovers | 32 | 2.357 | 1 | 1 | 6,3 |
| EFL Trophy | Doncaster Rovers | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Doncaster Rovers | 3 | 145 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh |
| 2 |
| 168 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Doncaster Rovers | 33 | 2.749 | 0 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Doncaster Rovers | 3 | 207 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Doncaster Rovers | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Doncaster Rovers | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2023 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 22 | 1.537 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 3 | 270 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Trophy | Darlington | 1 | 60 | 0 | 0 | – |