Quảng cáo
Jay Williams đang thi đấu cho Colchester United. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: St. Kitts và Nevis, Tuổi: 26, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Colchester United vs Worcester City (7 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (26 thg 12, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Crawley Town | 25 tuổi | 200 N € | |
| Crawley Town |
Colchester United: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Colchester United ở mùa giải 2026/2027, Jay Williams thi đấu 715 phút và đá chính 9 trận.
Colchester United: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Crawley Town: 97 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Milton Keynes Dons: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Northampton Town: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Harrogate Town: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Colchester United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jay Williams năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 10, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Jay Williams đang thi đấu cho Colchester United.
Chiều cao của Jay Williams: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
| 25 tuổi |
| 125 N € |
| Milton Keynes Dons | 24 tuổi | 150 N € |
| Crawley Town | 24 tuổi | 200 N € |
| Crawley Town | 23 tuổi | 175 N € |
| Crawley Town | 23 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: St. Kitts và Nevis.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Jay Williams mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jay Williams mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 801.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Colchester United | 9 | 715 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp FA | Colchester United | 1 | 62 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crawley Town | 1 | 24 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Crawley Town | 36 | 3.026 | 4 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crawley Town | 1 | 72 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Milton Keynes Dons | 10 | 710 | 0 | 1 | 6,3 |
| League One (Anh) |
| Crawley Town |
| 12 |
| 1.042 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crawley Town | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Crawley Town | 43 | 3.657 | 3 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Crawley Town | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Crawley Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2022-2023 | FA Trophy | Northampton Town | 3 | 231 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Harrogate Town | 7 | 310 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Trophy | Northampton Town | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | EFL Trophy | Northampton Town | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Northampton Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Northampton Town | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|