Quảng cáo
Jayden Bogle đang thi đấu cho Leeds United. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 26, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 18 Tr €. 2026-2027: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sunderland vs Leeds United (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 18 Tr € (6 thg 10, 2026)
Leeds United: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Leeds United ở mùa giải 2026/2027, Jayden Bogle thi đấu 635 phút và đá chính 8 trận.
Leeds United: 96 trận, 9 bàn, 6 kiến tạo
Sheffield United: 103 trận, 12 bàn, 4 kiến tạo
Derby County: 86 trận, 3 bàn, 13 kiến tạo
Accrington Stanley: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Leeds United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jayden Bogle năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 7, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Jayden Bogle đang thi đấu cho Leeds United.
Chiều cao của Jayden Bogle: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Leeds United | 26 tuổi | 18 Tr € | |
| Leeds United | 25 tuổi | 15 Tr € | |
| Leeds United | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Leeds United | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Leeds United | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Leeds United | 24 tuổi | 9 Tr € | |
| Leeds United | 24 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Leeds United | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Sheffield United | 23 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Sheffield United | 23 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Sheffield United | 22 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Sheffield United | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Sheffield United | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Sheffield United | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Sheffield United | 20 tuổi | 7 Tr € | |
| Sheffield United | 20 tuổi | 7 Tr € | |
| Sheffield United | 20 tuổi | 6,3 Tr € | |
| Derby County | 19 tuổi | 6,3 Tr € | |
| Derby County | 19 tuổi | 7 Tr € | |
| Derby County | 18 tuổi | 7 Tr € | |
| Derby County | 18 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Derby County | 18 tuổi | 250 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 18 Tr €.
Jayden Bogle mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jayden Bogle mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 654. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Leeds United | 8 | 635 | 1 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leeds United | 1 | 19 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Leeds United | 3 | 193 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Premier League | Leeds United | 34 | 2.802 | 1 | 2 | 6,3 |
| Cúp FA | Leeds United | 4 | 253 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leeds United | 1 | 19 | 1 | 0 | 8,0 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) |
| Leeds United |
| 44 |
| 3.834 |
| 6 |
| 4 |
| 6,8 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leeds United | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Premier League | Sheffield United | 34 | 2.799 | 3 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Sheffield United | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sheffield United | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Sheffield United | 20 | 1.388 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Sheffield United | 4 | 196 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Sheffield United | 18 | 1.468 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Sheffield United | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Cúp FA | Sheffield United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2020-2021 | Premier League | Sheffield United | 16 | 1.107 | 2 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Sheffield United | 4 | 340 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sheffield United | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Derby County | 36 | 2.817 | 1 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Derby County | 3 | 195 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Derby County | 42 | 3.395 | 2 | 9 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Derby County | 3 | 274 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Derby County | 2 | 176 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp FA | Accrington Stanley | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,1 |