Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (9 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Jaydon Banel đang thi đấu cho Burnley. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 21, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Jaydon Banel mùa giải 2026: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jaydon Banel ra sân là Ajax vs Burnley, với 70 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 7, 2026.
Burnley: 3 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Derby County: 15 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Burnley U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Preston North End: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ajax Amsterdam U21: 85 trận, 13 bàn, 8 kiến tạo
Ajax: 16 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Burnley, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jaydon Banel năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 10, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
Jaydon Banel đang thi đấu cho Burnley.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Derby County | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Burnley U23 | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Burnley U23 | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 19 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 19 tuổi | 900 N € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 19 tuổi | 700 N € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 18 tuổi | 300 N € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 18 tuổi | 250 N € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 17 tuổi | 150 N € |
Chiều cao của Jaydon Banel: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Jaydon Banel mùa giải 2026: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jaydon Banel mùa giải 2026: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 70. Điểm đánh giá trung bình: 7,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Burnley | 1 | 70 | 1 | 0 | 7,6 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Derby County | 14 | 556 | 3 | 0 | 6,8 |
| English Football League Cup | Derby County | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English U21 Premier League | Burnley U21 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 | |
| FA Cup | Burnley | 1 | 12 | 1 | 0 | 7,1 | |
| English Football League Cup | Burnley | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Premier League |
| Preston North End |
| 1 |
| 9 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2024-2025 | FA Cup | Preston North End | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Ajax Amsterdam U21 | 15 | 1.113 | 3 | 1 | 6,9 | |
| UEFA Europa League | Ajax | 2 | 31 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | Ajax | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Ajax | 5 | 92 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Ajax | 3 | 146 | 1 | 0 | 6,9 | |
| UEFA Europa League | Ajax | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Ajax Amsterdam U21 | 36 | 3.097 | 7 | 3 | 6,7 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Ajax | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Ajax Amsterdam U21 | 26 | 1.509 | 3 | 3 | 6,6 | |
| Youth League | Ajax U19 | 6 | 504 | 2 | 1 | 6,8 |
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Ajax | 3 | 139 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Ajax Amsterdam U21 | 8 | 158 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Youth League | Ajax U19 | 4 | 271 | 1 | 1 | – |