
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7 Tr € (29 thg 6, 2021)
Cập nhật:
Jed Wallace đang thi đấu cho Bristol City. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 32, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. Jed Wallace mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jed Wallace ra sân là Bristol City vs Blackburn Rovers, với 75 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 10, 2026.
Bristol City: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bristol City ở mùa giải 2026/2027, Jed Wallace thi đấu 443 phút và đá chính 5 trận.
Bristol City: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
West Bromwich Albion: 150 trận, 16 bàn, 16 kiến tạo
Millwall: 226 trận, 39 bàn, 43 kiến tạo
Wolverhampton Wanderers: 18 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Walsall: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bristol City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| West Brom | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| West Brom | 31 tuổi | 1,6 Tr € | |
| West Brom | 31 tuổi | 1,8 Tr € | |
| West Brom | 30 tuổi | 2,8 Tr € | |
| West Brom | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| West Brom | 29 tuổi | 3,2 Tr € | |
| West Brom | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| West Brom | 29 tuổi | 4,5 Tr € | |
| West Brom | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Millwall | 28 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Millwall | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Millwall | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Millwall | 26 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Millwall | 26 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Millwall | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Millwall | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Millwall | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Millwall | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Millwall | 23 tuổi | 500 N € | |
| Wolves | 22 tuổi | 350 N € | |
| Wolves | 22 tuổi | 350 N € | |
| Wolves | 21 tuổi | 350 N € | |
| Portsmouth | 18 tuổi | 100 N € | |
| Portsmouth | 18 tuổi | 50 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Jed Wallace đang thi đấu cho Bristol City.
Chiều cao của Jed Wallace: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Jed Wallace mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jed Wallace mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 500. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Bristol City | 9 | 443 | 0 | 1 | 6,3 |
| English Football League Cup | Bristol City | 1 | 57 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Bristol City | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 23 | 996 | 2 | 2 | 6,5 |
| FA Cup | West Bromwich Albion | 1 | 20 | 1 | 0 | 6,4 | |
| English Football League Cup | West Bromwich Albion | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 |
|---|
| Championship (Anh) |
| West Bromwich Albion |
| 29 |
| 793 |
| 1 |
| 1 |
| 6,5 |
| FA Cup | West Bromwich Albion | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 44 | 2.908 | 6 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | West Bromwich Albion | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 46 | 3.987 | 6 | 8 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | West Bromwich Albion | 3 | 122 | 0 | 0 | 6,1 | |
| English Football League Cup | West Bromwich Albion | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Millwall | 38 | 3.072 | 6 | 12 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Millwall | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Millwall | 44 | 3.747 | 11 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Millwall | 2 | 64 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Millwall | 43 | 3.798 | 10 | 10 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Millwall | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Millwall | 41 | 3.323 | 3 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Millwall | 3 | 270 | 0 | 2 | 6,7 | |
| English Football League Cup | Millwall | 2 | 31 | 0 | 1 | 5,8 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Millwall | 43 | 3.573 | 6 | 9 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | League One (Anh) | Millwall | 8 | 686 | 3 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Wolverhampton Wanderers | 9 | 361 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Wolverhampton Wanderers | 9 | 432 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2012-2013 | League One (Anh) | Walsall | 1 | 3 | 0 | 0 | – |
|---|