Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: €3M (17 thg 9, 2026)
| Ngày |
|---|
Jeevan Singh Badwal đang thi đấu cho Vancouver Whitecaps. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Canada, Tuổi: 20, Giá trị thị trường: 3 Tr €.
Jeevan Singh Badwal năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 3, 2006.
Vị trí: Tiền vệ.
Jeevan Singh Badwal đang thi đấu cho Vancouver Whitecaps.
Quốc tịch: Canada.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
| Đội |
|---|
| Tuổi |
|---|
| Giá trị |
|---|
| Vancouver Whitecaps | Age 20 | €3M | |
| Vancouver Whitecaps | Age 20 | €800K | |
| Vancouver Whitecaps | Age 19 | €600K | |
| Vancouver Whitecaps | Age 19 | €400K | |
| Vancouver Whitecaps | Age 19 | €200K | |
| Vancouver Whitecaps | Age 19 | €200K | |
| Vancouver Whitecaps | Age 18 | €100K |
Jeevan Singh Badwal mùa giải 2026: 27 trận, 3 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.872. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 17 | 1.103 | 1 | 2 | 6,7 |
| Canadian Championship | Vancouver Whitecaps | 4 | 330 | 0 | 1 | 7,3 | |
| CONCACAF Champions Cup | Vancouver Whitecaps | 4 | 259 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Leagues Cup | Vancouver Whitecaps | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 5 | 203 | 0 | 0 | 6,7 |
| MLS Next Pro |
| Vancouver Whitecaps Reserve |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 21 | 751 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | Vancouver Whitecaps | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 4 | 111 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | Vancouver Whitecaps | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,7 | |
| CONCACAF Champions Cup | Vancouver Whitecaps | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,1 | |
| MLS Next Pro | Vancouver Whitecaps Reserve | 10 | 797 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024 | Canadian Championship | Vancouver Whitecaps | 1 | 2 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF U20 Championship | Canada U20Đội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | MLS Next Pro | Vancouver Whitecaps Reserve | 13 | 1.005 | 2 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF U20 Championship | Honduras U20Đội tuyển quốc gia | 3 | 300 | 0 | 0 | – |
| 2023 | U17 World Championship | Canada U17Đội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022-2023 | CONCACAF U17 Championship | Canada U17Đội tuyển quốc gia | 5 | 379 | 0 | 1 | – |
|---|