Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 38, Chiều cao: 176 cm. 2019-2020: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Basel 1893 vs Lugano (26 tháng 7, 2020).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 9 Tr € (30 thg 6, 2015)
Lugano: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Sporting: 49 trận, 0 bàn, 8 kiến tạo
Sporting Braga: 28 trận, 0 bàn, 9 kiến tạo
Estoril: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jefferson năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 7, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Jefferson: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Jefferson mùa giải 2019-2020: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 33 tuổi | 300 N € | |
| Casa Pia | 32 tuổi | 500 N € | |
| Casa Pia | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Lugano | 32 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Free Player | 31 tuổi | 1,6 Tr € | |
| SCP | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| SCP | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sporting Braga | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Sporting Braga | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| SCP | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| SCP | 28 tuổi | 5,5 Tr € | |
| SCP | 28 tuổi | 6 Tr € | |
| SCP | 28 tuổi | 6,5 Tr € | |
| SCP | 27 tuổi | 7,5 Tr € | |
| SCP | 26 tuổi | 9 Tr € | |
| SCP | 26 tuổi | 7,5 Tr € | |
| SCP | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| SCP | 25 tuổi | 4,5 Tr € | |
| SCP | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| SCP | 24 tuổi | 1,9 Tr € | |
| Estoril | 24 tuổi | 800 N € | |
| Palmeiras | 20 tuổi | 400 N € |
Jefferson mùa giải 2019-2020: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 160.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019-2020 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 2 | 91 | 1 | 0 | – |
| Super League (Thụy Sĩ) | Sporting | 2 | 69 | 0 | 0 | – | |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 11 | 765 | 0 | 1 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Sporting | 4 | 117 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa League | Sporting | 3 | 230 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Sporting | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) |
| Sporting Braga |
| 26 |
| 2.340 |
| 0 |
| 9 |
| 7,3 |
| Europa League | Sporting Braga | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 10 | 678 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 18 | 1.554 | 0 | 6 | 7,2 |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|