Không có dữ liệu
Cao nhất: 300 N € (8 thg 2, 2015)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Peru, Tuổi: 39, Chiều cao: 176 cm. Jeickson Reyes mùa giải 2022-2023: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jeickson Reyes ra sân là Alianza Atletico Sullana vs Tarma, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 9, 2022.
Tarma: 27 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Sport Huancayo: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
EM Deportivo Binacional: 91 trận, 0 bàn, 11 kiến tạo
Juan Aurich: 21 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jeickson Reyes năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 10, 1987.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Jeickson Reyes: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Peru.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tarma | 35 tuổi | 100 N € | |
| Tarma | 34 tuổi | 100 N € | |
| Sport Huancayo | 34 tuổi | 125 N € | |
| Sport Huancayo | 33 tuổi | 150 N € | |
| EM Deportivo Binacional | 33 tuổi | 150 N € | |
| EM Deportivo Binacional | 32 tuổi | 175 N € | |
| EM Deportivo Binacional | 31 tuổi | 175 N € | |
| Juan Aurich | 30 tuổi | 175 N € | |
| Juan Aurich | 29 tuổi | 200 N € | |
| Ayacucho | 29 tuổi | 250 N € | |
| Ayacucho | 28 tuổi | 250 N € | |
| Ayacucho | 27 tuổi | 250 N € | |
| Ayacucho | 27 tuổi | 300 N € | |
| Alianza Lima | 21 tuổi | 150 N € |
Jeickson Reyes mùa giải 2022-2023: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 244. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Liga 1 (Peru) | Tarma | 5 | 244 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022 | Liga 1 (Peru) | Tarma | 4 | 197 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Liga 1 (Peru) | Tarma | 18 | 1.592 | 0 | 1 | 6,4 |
| Liga 1 (Peru) | Sport Huancayo | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 | |
| 2021 | Liga 1 (Peru) | Sport Huancayo | 3 | 268 | 0 | 0 | 6,2 |
| Copa Sudamericana | Sport Huancayo | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 |
| Liga 1 (Peru) |
| Sport Huancayo |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Liga 1 (Peru) | EM Deportivo Binacional | 13 | 1.170 | 0 | 1 | – |
| Copa Libertadores | EM Deportivo Binacional | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020 | Liga 1 (Peru) | EM Deportivo Binacional | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Liga 1 (Peru) | EM Deportivo Binacional | 19 | 1.550 | 0 | 5 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | EM Deportivo Binacional | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019 | Liga 1 (Peru) | EM Deportivo Binacional | 4 | 360 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2018-2019 | Liga 1 (Peru) | EM Deportivo Binacional | 28 | 2.262 | 0 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | EM Deportivo Binacional | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2018 | Liga 1 (Peru) | EM Deportivo Binacional | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2017-2018 | Liga 1 (Peru) | EM Deportivo Binacional | 14 | 1.240 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Juan Aurich | 7 | 449 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017 | Liga 1 (Peru) | Juan Aurich | 5 | 405 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Liga 1 (Peru) | Juan Aurich | 9 | 616 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|