Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (5 thg 1, 2022)
Cập nhật:
Jérôme Déom đang thi đấu cho Roda JC. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 27, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Jérôme Déom mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jérôme Déom ra sân là Roda JC vs RKC Waalwijk, với 56 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 27 tháng 9, 2026.
Roda JC: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Roda JC ở mùa giải 2026/2027, Jérôme Déom thi đấu 423 phút và đá chính 6 trận.
Roda JC: 22 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
KAS Eupen: 104 trận, 4 bàn, 7 kiến tạo
MVV Maastricht: 78 trận, 4 bàn, 9 kiến tạo
Standard Liege: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Roda JC, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jérôme Déom năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 4, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Roda JC | 27 tuổi | 250 N € | |
| Roda JC | 26 tuổi | 250 N € | |
| Roda JC | 26 tuổi | 300 N € | |
| Free Player | 26 tuổi | 300 N € | |
| KAS Eupen | 26 tuổi | 400 N € | |
| KAS Eupen | 25 tuổi | 400 N € | |
| KAS Eupen | 25 tuổi | 350 N € | |
| KAS Eupen | 24 tuổi | 350 N € | |
| KAS Eupen | 24 tuổi | 400 N € | |
| KAS Eupen | 23 tuổi | 400 N € | |
| KAS Eupen | 22 tuổi | 500 N € | |
| KAS Eupen | 22 tuổi | 600 N € | |
| KAS Eupen | 22 tuổi | 450 N € | |
| MVV Maastricht | 21 tuổi | 375 N € | |
| MVV Maastricht | 21 tuổi | 425 N € | |
| MVV Maastricht | 21 tuổi | 425 N € | |
| MVV Maastricht | 20 tuổi | 350 N € | |
| MVV Maastricht | 20 tuổi | 400 N € | |
| MVV Maastricht | 19 tuổi | 300 N € | |
| Standard Liege | 19 tuổi | 300 N € | |
| Standard Liege | 18 tuổi | 300 N € | |
| St. Liege U23 | 18 tuổi | 400 N € | |
| St. Liege U23 | 17 tuổi | 100 N € | |
| St. Liege U23 | 17 tuổi | 100 N € |
Jérôme Déom đang thi đấu cho Roda JC.
Chiều cao của Jérôme Déom: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Jérôme Déom mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jérôme Déom mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 423. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Roda JC | 6 | 423 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Roda JC | 16 | 556 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Challenger Pro League (Bỉ) | KAS Eupen | 28 | 1.579 | 3 | 5 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAS Eupen | 26 | 912 | 1 | 1 | 6,2 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAS Eupen | 16 | 508 | 0 | 1 | 6,3 |
| Belgian Cup | KAS Eupen | 1 | 32 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAS Eupen | 30 | 1.093 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Cup | KAS Eupen | 3 | 122 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | MVV Maastricht | 37 | 3.238 | 3 | 7 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | MVV Maastricht | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eerste Divisie (Hà Lan) | MVV Maastricht | 22 | 1.700 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | MVV Maastricht | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Eerste Divisie (Hà Lan) | MVV Maastricht | 17 | 1.186 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 3 | 134 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
|---|