Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (31 thg 5, 2023)
Cập nhật:
Jerry Yates đang thi đấu cho Blackpool. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 29, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 1,3 Tr €. Jerry Yates mùa giải 2026-2027: 9 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jerry Yates ra sân là Cambridge United vs Blackpool, với 69 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Blackpool: 6 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Blackpool ở mùa giải 2026/2027, Jerry Yates thi đấu 333 phút và đá chính 3 trận.
Blackpool: 147 trận, 38 bàn, 15 kiến tạo
Luton Town U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sheffield Wednesday: 18 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Luton Town: 28 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Derby County: 42 trận, 10 bàn, 4 kiến tạo
Swansea City: 47 trận, 9 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Blackpool, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sheffield Wednesday | 29 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Luton Town | 29 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Derby County | 28 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Derby County | 28 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Swansea City | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Swansea City | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Blackpool | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Blackpool | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Blackpool | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Blackpool | 25 tuổi | 700 N € | |
| Blackpool | 25 tuổi | 500 N € | |
| Blackpool | 24 tuổi | 400 N € | |
| Rotherham United | 22 tuổi | 100 N € | |
| Rotherham United | 20 tuổi | 100 N € |
Jerry Yates năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 11, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Jerry Yates đang thi đấu cho Blackpool.
Chiều cao của Jerry Yates: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 1,3 Tr €.
Jerry Yates mùa giải 2026-2027: 9 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jerry Yates mùa giải 2026-2027: 9 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 574.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Blackpool | 6 | 333 | 2 | 0 | 6,8 |
| English Football League Trophy | Blackpool | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,0 | |
| English U21 League Cup | Luton Town U21 | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 18 | 1.469 | 4 | 0 | 6,6 |
| League One (Anh) | Luton Town | 21 | 1.045 | 2 | 1 | 6,5 | |
| English Football League Trophy | Luton Town | 4 | 273 | 4 | 0 | 7,4 | |
| FA Cup |
| Luton Town |
| 2 |
| 76 |
| 1 |
| 1 |
| 7,5 |
| English Football League Cup | Luton Town | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Derby County | 42 | 3.436 | 10 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U21 Premier League | Swansea City | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Swansea City | 43 | 2.287 | 8 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Swansea City | 2 | 178 | 1 | 0 | 7,0 | |
| English Football League Cup | Swansea City | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Blackpool | 41 | 3.379 | 14 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Blackpool | 2 | 121 | 1 | 2 | 7,4 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Blackpool | 39 | 2.058 | 8 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Blackpool | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,4 | |
| FA Cup | Blackpool | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Blackpool | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Blackpool | 47 | 3.845 | 10 | 5 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Blackpool | 3 | 276 | 2 | 1 | 7,6 | |
| English Football League Trophy | Blackpool | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Blackpool | 1 | 64 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Blackpool | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Swindon Town | 31 | 2.608 | 13 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Swindon Town | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 | |
| English Football League Cup | Swindon Town | 1 | 62 | 0 | 0 | 5,9 | |
| League One (Anh) | Rotherham United | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Rotherham United | 7 | 237 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2017-2018 | League One (Anh) | Rotherham United | 4 | 17 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Rotherham United | 21 | 933 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Rotherham United | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
|---|