
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (16 thg 1, 2013)
Cập nhật:
Jesper Hansen đang thi đấu cho Aarhus AGF. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 41, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Jesper Hansen mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jesper Hansen ra sân là Aarhus AGF vs Sonderjyske, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
Aarhus AGF: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Aarhus AGF ở mùa giải 2026/2027, Jesper Hansen thi đấu 270 phút và đá chính 3 trận.
Aarhus AGF: 162 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Midtjylland: 110 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lyngby: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Aarhus AGF, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jesper Hansen năm nay 41 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 3, 1985.
Vị trí: Thủ môn.
Jesper Hansen đang thi đấu cho Aarhus AGF.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Aarhus AGF | 41 tuổi | 50 N € | |
| Aarhus AGF | 40 tuổi | 50 N € | |
| Aarhus AGF | 40 tuổi | 100 N € | |
| Aarhus AGF | 39 tuổi | 100 N € | |
| Aarhus AGF | 39 tuổi | 100 N € | |
| Aarhus AGF | 38 tuổi | 150 N € | |
| Aarhus AGF | 38 tuổi | 200 N € | |
| Aarhus AGF | 37 tuổi | 200 N € | |
| Aarhus AGF | 37 tuổi | 200 N € | |
| Aarhus AGF | 36 tuổi | 250 N € | |
| Midtjylland | 36 tuổi | 250 N € | |
| Midtjylland | 35 tuổi | 350 N € | |
| Midtjylland | 35 tuổi | 350 N € | |
| Midtjylland | 35 tuổi | 400 N € | |
| Midtjylland | 34 tuổi | 500 N € | |
| Midtjylland | 34 tuổi | 500 N € | |
| Midtjylland | 33 tuổi | 500 N € | |
| Midtjylland | 33 tuổi | 500 N € | |
| Midtjylland | 32 tuổi | 500 N € | |
| Lyngby | 32 tuổi | 500 N € | |
| Lyngby | 31 tuổi | 500 N € | |
| Lyngby | 31 tuổi | 400 N € | |
| Lyngby | 31 tuổi | 500 N € | |
| Bastia | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Bastia | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Thonon Evian | 30 tuổi | 800 N € | |
| Thonon Evian | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Thonon Evian | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Thonon Evian | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Nordsjaelland | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Nordsjaelland | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Nordsjaelland | 27 tuổi | 850 N € | |
| Nordsjaelland | 26 tuổi | 850 N € | |
| Nordsjaelland | 26 tuổi | 500 N € | |
| Nordsjaelland | 25 tuổi | 400 N € | |
| Nordsjaelland | 25 tuổi | 500 N € | |
| Nordsjaelland | 24 tuổi | 350 N € | |
| Nordsjaelland | 23 tuổi | 400 N € | |
| Nordsjaelland | 23 tuổi | 300 N € | |
| Nordsjaelland | 22 tuổi | 100 N € | |
| Nordsjaelland | 21 tuổi | 125 N € |
Chiều cao của Jesper Hansen: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Jesper Hansen mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jesper Hansen mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 397. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
| Danish Cup | Aarhus AGF | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| UEFA Champions League | Aarhus AGF | 1 | 37 | 0 | 0 | 4,6 | |
| 2025-2026 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 29 | 2.610 | 0 | 0 | 7,0 |
| Danish Cup | Aarhus AGF | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 29 | 2.610 | 0 | 0 | 6,7 |
| Danish Cup |
| Aarhus AGF |
| 3 |
| 254 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 13 | 1.089 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | Aarhus AGF | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| UEFA Europa Conference League | Aarhus AGF | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022-2023 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 32 | 2.880 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | Aarhus AGF | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 31 | 2.790 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | Aarhus AGF | 2 | 210 | 0 | 0 | 8,0 | |
| UEFA Europa Conference League | Aarhus AGF | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 18 | 1.590 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Midtjylland | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 31 | 2.725 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Midtjylland | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 31 | 2.790 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 18 | 1.620 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 22 | 1.922 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2015-2016 | Ligue 1 | Aarhus AGF | 4 | 310 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2011-2012 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 1 | 43 | 0 | 0 | – |
|---|