Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7 Tr € (7 thg 9, 2022)
Cập nhật:
Jesus Angulo đang thi đấu cho Tigres UANL. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 28, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €.
Tigres UANL: 233 trận, 8 bàn, 11 kiến tạo
Atlas: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Santos Laguna: 28 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tigres UANL, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jesus Angulo năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 1, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Jesus Angulo đang thi đấu cho Tigres UANL.
Chiều cao của Jesus Angulo: 179 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tigres UANL | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Tigres UANL | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Tigres UANL | 27 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Tigres UANL | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Tigres UANL | 27 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Tigres UANL | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Tigres UANL | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Tigres UANL | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Tigres UANL | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Tigres UANL | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Tigres UANL | 24 tuổi | 7 Tr € | |
| Tigres UANL | 24 tuổi | 7 Tr € | |
| Tigres UANL | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Atlas | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Atlas | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Atlas | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Atlas | 22 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Atlas | 22 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Atlas | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Atlas | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Santos Laguna | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Santos Laguna | 20 tuổi | 1 Tr € |
Quốc tịch: Mexico.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
Jesus Angulo mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 169. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | CONCACAF Champions Cup | Tigres UANL | 2 | 169 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 29 | 1.895 | 2 | 0 | 6,7 |
| CONCACAF Champions Cup | Tigres UANL | 5 | 419 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025 | CONCACAF Champions Cup | Tigres UANL | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 33 | 2.646 | 0 | 3 | 6,8 |
| CONCACAF Champions Cup | Tigres UANL | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,0 |
| Leagues Cup | Tigres UANL | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| CONCACAF Nations League | MexicoĐội tuyển quốc gia | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giao hữu quốc tế | MexicoĐội tuyển quốc gia | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024 | Leagues Cup | Tigres UANL | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Tigres UANL | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Mexico Campeonde Campeones | Tigres UANL | 1 | 79 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu quốc tế | MexicoĐội tuyển quốc gia | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 40 | 3.341 | 3 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Tigres UANL | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Leagues Cup | Tigres UANL | 2 | 171 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Tigres UANL | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 | |
| CONCACAF League Champions Cup | Tigres UANL | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | MexicoĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2023 | CONCACAF Champions Cup | Tigres UANL | 4 | 297 | 1 | 1 | 7,2 |
|---|
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 41 | 3.358 | 0 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Tigres UANL | 2 | 155 | 1 | 0 | 7,1 | |
| CONCACAF Champions Cup | Tigres UANL | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Mexico Campeonde Campeones | Tigres UANL | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Tigres UANL | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| CONCACAF Nations League | MexicoĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | MexicoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | MexicoĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 38 | 3.374 | 1 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Atlas | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Liga MX (Mexico) | Santos Laguna | 2 | 175 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Giao hữu quốc tế | MexicoĐội tuyển quốc gia | 3 | 230 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021 | Men's Olympic Football Tournament | Mexico U23Đội tuyển quốc gia | 4 | 288 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympics qualification(CONCACAF) | Mexico U23Đội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 6 | 540 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Atlas | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Liga MX (Mexico) | Santos Laguna | 19 | 1.570 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Olympics qualification(CONCACAF) | Santos Laguna | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | MexicoĐội tuyển quốc gia | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Atlas | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Santos Laguna | 5 | 260 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | MexicoĐội tuyển quốc gia | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Santos Laguna | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|