Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (9 thg 6, 2024)
| Ngày | Đội |
|---|
Cập nhật:
Jevon Simons đang thi đấu cho Viagem. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 21, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Jevon Simons mùa giải 2025-2026: 34 trận, 3 bàn thắng và 7 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jevon Simons ra sân là De Graafschap vs Almere City, với 21 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 5, 2026.
Viagem Ústí nad Labem: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Viagem Ústí nad Labem ở mùa giải 2026/2027, Jevon Simons thi đấu 98 phút và đá chính 0 trận.
De Graafschap: 34 trận, 3 bàn, 7 kiến tạo
Zulte-Waregem: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Jong PSV Eindhoven Youth: 51 trận, 15 bàn, 9 kiến tạo
PSV Eindhoven U19: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Viagem, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jevon Simons năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 7, 2005.
| Tuổi |
|---|
| Giá trị |
|---|
| Viagem | 21 tuổi | 200 N € | |
| De Graafschap | 20 tuổi | 300 N € | |
| De Graafschap | 20 tuổi | 300 N € | |
| Zulte Waregem | 19 tuổi | 300 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 19 tuổi | 450 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 19 tuổi | 500 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 18 tuổi | 600 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 18 tuổi | 300 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Jevon Simons đang thi đấu cho Viagem.
Chiều cao của Jevon Simons: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Jevon Simons mùa giải 2025-2026: 34 trận, 3 bàn thắng và 7 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jevon Simons mùa giải 2025-2026: 34 trận, 3 bàn thắng và 7 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.692. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Eerste Divisie (Hà Lan) | De Graafschap | 33 | 1.602 | 2 | 7 | 6,6 |
| Netherlands KNVB Cup | De Graafschap | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,0 | |
| 2024-2025 | Challenger Pro League (Bỉ) | Zulte-Waregem | 3 | 30 | 0 | 0 | 6,6 |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Jong PSV Eindhoven Youth | 21 | 1.080 | 3 | 2 | 6,5 | |
| 2023-2024 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Jong PSV Eindhoven Youth | 28 | 2.081 | 11 | 6 | 7,0 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Jong PSV Eindhoven Youth | 1 | 1 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Premier League International Cup | Jong PSV Eindhoven Youth | 1 | 90 | 1 | 1 | 7,7 |
| Youth League | PSV Eindhoven U19 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |