Quảng cáo
Jhemerson đang thi đấu cho Tombense. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 29, Chiều cao: 173 cm. 2026: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Democrata vs Betim (15 tháng 2, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Betim: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Operario Ferroviario PR: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brusque: 17 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Confiança: 23 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Tombense: 11 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Parana PR: 9 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tombense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jhemerson năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 1, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Jhemerson đang thi đấu cho Tombense.
Chiều cao của Jhemerson: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Jhemerson mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jhemerson mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 177. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Campeonato Mineiro (Brazil) | Betim | 5 | 177 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Operario Ferroviario PR | 5 | 93 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Operario Ferroviario PR | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,1 |
| Serie B (Brazil) | Brusque | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024 | Serie B (Brazil) | Brusque | 12 | 574 | 0 | 2 | 6,5 |
| 2023-2024 | Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Brusque | 2 | 57 | 0 | 0 | 6,0 |
| Serie B (Brazil) |
| Brusque |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Confiança | 9 | 681 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2021 | Serie B (Brazil) | Confiança | 11 | 793 | 2 | 2 | – |
|---|
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Confiança | 3 | 171 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Tombense | 9 | 503 | 1 | 2 | 6,4 |
| 2019-2020 | Campeonato Mineiro (Brazil) | Tombense | 2 | 20 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Parana PR | 5 | 223 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2019 | Serie B (Brazil) | Parana PR | 4 | 276 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 3 | 35 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|