Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (2 thg 10, 2023)
Cập nhật:
Jhon Murillo đang thi đấu cho America de Cali. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Venezuela, Tuổi: 30, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 550 N €. Jhon Murillo mùa giải 2026: 26 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jhon Murillo ra sân là Llaneros vs America de Cali, với 82 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 10, 2026.
America de Cali: 17 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của America de Cali ở mùa giải 2026, Jhon Murillo thi đấu 762 phút và đá chính 10 trận.
America de Cali: 34 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Atletico San Luis: 87 trận, 8 bàn, 7 kiến tạo
Atlas: 36 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Tondela: 165 trận, 20 bàn, 11 kiến tạo
Kasımpaşa: 24 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: America de Cali, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jhon Murillo năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 11, 1995.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| America de Cali | 30 tuổi | 550 N € | |
| America de Cali | 30 tuổi | 550 N € | |
| America de Cali | 30 tuổi | 800 N € | |
| America de Cali | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Atletico San Luis | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Atlas | 29 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Atlas | 28 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Atlas | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Atletico San Luis | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Atletico San Luis | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Atletico San Luis | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Atletico San Luis | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Atletico San Luis | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Atletico San Luis | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Atletico San Luis | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Tondela | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Tondela | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Tondela | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Tondela | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Tondela | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Tondela | 24 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Tondela | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Tondela | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Kasımpaşa | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Kasımpaşa | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Kasımpaşa | 21 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Tondela | 21 tuổi | 900 N € | |
| Tondela | 21 tuổi | 800 N € | |
| Tondela | 20 tuổi | 750 N € | |
| Tondela | 20 tuổi | 750 N € | |
| Benfica | 19 tuổi | 500 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Jhon Murillo đang thi đấu cho America de Cali.
Chiều cao của Jhon Murillo: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Venezuela.
Giá trị chuyển nhượng: 550 N €.
Jhon Murillo mùa giải 2026: 26 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jhon Murillo mùa giải 2026: 26 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.161.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Categoría Primera A (Colombia) | America de Cali | 17 | 762 | 2 | 1 | 6,6 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | America de Cali | 4 | 238 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 5 | 161 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Categoría Primera A (Colombia) | America de Cali | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Categoría Primera A (Colombia) | America de Cali | 9 | 370 | 0 | 0 | 6,5 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | America de Cali | 2 | 138 |
| 1 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) | Atletico San Luis | 10 | 340 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Atlas | 16 | 1.143 | 2 | 1 | 6,5 | |
| Leagues Cup | Atlas | 2 | 174 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Liga MX (Mexico) | Atlas | 17 | 1.272 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Atlas | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Liga MX (Mexico) | Atletico San Luis | 19 | 1.319 | 1 | 2 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Leagues Cup | Atletico San Luis | 1 | 86 | 1 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Atletico San Luis | 36 | 2.541 | 2 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 4 | 175 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Atletico San Luis | 21 | 1.537 | 4 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 15 | 1.077 | 2 | 3 | 6,6 | |
| Portuguese Cup | Tondela | 3 | 48 | 1 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 3 | 103 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 2 | 130 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 26 | 1.943 | 4 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Tondela | 2 | 148 | 0 | 0 | – | |
| Portuguese League Cup | Tondela | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 30 | 2.298 | 2 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Copa America | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 4 | 268 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 32 | 1.839 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese League Cup | Tondela | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Portuguese Cup | Tondela | 1 | 83 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 4 | 313 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Giao hữu quốc tế | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kasımpaşa | 24 | 1.378 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 31 | 2.444 | 5 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 23 | 1.356 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|