Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (27 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Ji-sung Eom đang thi đấu cho Swansea City. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hàn Quốc, Tuổi: 24, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €.
Swansea City: 6 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Swansea City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ji-sung Eom năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 5, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Ji-sung Eom đang thi đấu cho Swansea City.
Chiều cao của Ji-sung Eom: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Swansea City | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Swansea City | 24 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Swansea City | 23 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Swansea City | 23 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Swansea City | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Swansea City | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Gwangju | 22 tuổi | 700 N € | |
| Gwangju | 21 tuổi | 700 N € | |
| Gwangju | 21 tuổi | 650 N € | |
| Gwangju | 20 tuổi | 650 N € | |
| Gwangju | 20 tuổi | 650 N € | |
| Gwangju | 19 tuổi | 550 N € | |
| Gwangju | 19 tuổi | 500 N € | |
| Gwangju | 18 tuổi | 50 N € | |
| Gwangju U18 | 18 tuổi | 25 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hàn Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Ji-sung Eom mùa giải 2026-2027: 7 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 302. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Swansea City | 6 | 294 | 2 | 2 | 7,2 |
| English Football League Cup | Swansea City | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2026 | Giải vô địch thế giới | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 2 | 40 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giao hữu quốc tế | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 33 | 0 | 0 | 7,4 | |
| World Championship qualification (AFC) | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 1 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Swansea City | 44 | 2.458 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Swansea City | 3 | 177 | 0 | 1 | 7,1 | |
| FA Cup | Swansea City | 1 | 83 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Giao hữu quốc tế | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 4 | 98 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Swansea City | 37 | 2.300 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Swansea City | 2 | 76 | 0 | 1 | 6,9 | |
| FA Cup | Swansea City | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,0 | |
| World Championship qualification (AFC) | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gwangju | 9 | 652 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gwangju | 11 | 906 | 3 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC U23 Asian Cup | Gwangju | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,3 | |
| AFC U23 Asian Cup | Hàn Quốc U23Đội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gwangju | 13 | 996 | 3 | 3 | 7,0 |
|---|
| 2022-2023 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gwangju | 10 | 596 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 2 (Hàn Quốc) | Gwangju | 1 | 59 | 1 | 0 | 7,9 |
| 2022 | K League 2 (Hàn Quốc) | Gwangju | 24 | 1.722 | 8 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | K League 2 (Hàn Quốc) | Gwangju | 3 | 178 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 (Hàn Quốc) | Gwangju | 3 | 197 | 1 | 0 | 6,4 | |
| AFC U23 Asian Cup | Hàn Quốc U23Đội tuyển quốc gia | 3 | 116 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
| 2021 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gwangju | 29 | 1.861 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gwangju | 5 | 227 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2019-2020 | U17 World Championship | Hàn Quốc U17Đội tuyển quốc gia | 2 | 150 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019 | U17 World Championship | Hàn Quốc U17Đội tuyển quốc gia | 2 | 154 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|