Quảng cáo
Jiří Spáčil đang thi đấu cho Sigma. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 27, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sigma Olomouc vs Sparta Praha (20 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (23 thg 3, 2026)
Sigma Olomouc: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sigma Olomouc ở mùa giải 2026/2027, Jiří Spáčil thi đấu 69 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: Sigma, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jiří Spáčil năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 2, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Jiří Spáčil đang thi đấu cho Sigma.
Chiều cao của Jiří Spáčil: 179 cm.
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Jiří Spáčil mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sigma | 27 tuổi | 400 N € | |
| Sigma | 27 tuổi | 450 N € | |
| Sigma | 27 tuổi | 500 N € | |
| Sigma | 26 tuổi | 400 N € | |
| Sigma | 26 tuổi | 450 N € | |
| Sigma | 25 tuổi | 300 N € | |
| Sigma Olomouc B | 25 tuổi | 225 N € | |
| Sigma Olomouc B | 24 tuổi | 225 N € | |
| Sigma Olomouc B | 24 tuổi | 200 N € | |
| Sigma Olomouc B | 23 tuổi | 200 N € | |
| Sigma Olomouc B | 23 tuổi | 150 N € | |
| Sigma Olomouc B | 22 tuổi | 150 N € | |
| Prostějov | 22 tuổi | 150 N € | |
| Prostějov | 21 tuổi | 150 N € |
Jiří Spáčil mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 69. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sigma Olomouc | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sigma Olomouc | 8 | 384 | 0 | 0 | 6,3 |
| Europa Conference League | Sigma Olomouc | 4 | 179 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Europa League | Sigma Olomouc | 1 | 89 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sigma Olomouc | 28 | 2.139 | 3 | 3 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sigma Olomouc | 5 | 217 | 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Národní liga (Séc) | 1.SK Prostějov | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Národní liga (Séc) | 1.SK Prostějov | 3 | 199 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Séc (First League) | Sigma Olomouc | 13 | 729 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Cúp quốc gia Séc | Sigma Olomouc | 2 | 92 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sigma Olomouc | 8 | 552 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2020-2021 | Národní liga (Séc) | 1.SK Prostějov | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
|---|