Quảng cáo
Hồ sơ cầu thủ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 35, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2025-2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sint-Truidense vs KV Mechelen (24 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (3 thg 9, 2009)
Sint-Truidense VV: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Duisburg: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Carl Zeiss Jena: 51 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Unterhaching: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jo Coppens năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 12, 1990.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Jo Coppens: 190 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Jo Coppens mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 35 tuổi | 100 N € | |
| Sint Truidense | 35 tuổi | 150 N € | |
| Sint Truidense | 34 tuổi | 150 N € | |
| Sint Truidense | 34 tuổi | 150 N € | |
| Sint Truidense | 33 tuổi | 200 N € | |
| Sint Truidense | 33 tuổi | 200 N € | |
| Sint Truidense | 32 tuổi | 200 N € | |
| Sint Truidense | 32 tuổi | 250 N € | |
| Sint Truidense | 31 tuổi | 300 N € | |
| Sint Truidense | 31 tuổi | 250 N € | |
| Duisburg | 31 tuổi | 150 N € | |
| Duisburg | 31 tuổi | 150 N € | |
| Unterhaching | 30 tuổi | 150 N € | |
| Unterhaching | 30 tuổi | 150 N € | |
| Lillestrom | 30 tuổi | 100 N € | |
| Lillestrom | 29 tuổi | 200 N € | |
| Carl Zeiss Jena | 28 tuổi | 200 N € | |
| Carl Zeiss Jena | 28 tuổi | 200 N € | |
| Carl Zeiss Jena | 28 tuổi | 175 N € | |
| Carl Zeiss Jena | 28 tuổi | 225 N € | |
| Carl Zeiss Jena | 27 tuổi | 225 N € | |
| Carl Zeiss Jena | 27 tuổi | 175 N € | |
| Carl Zeiss Jena | 27 tuổi | 150 N € | |
| Carl Zeiss Jena | 26 tuổi | 150 N € | |
| Roeselare | 26 tuổi | 200 N € | |
| Roeselare | 26 tuổi | 200 N € | |
| Roeselare | 25 tuổi | 200 N € | |
| MVV Maastricht | 25 tuổi | 200 N € | |
| MVV Maastricht | 24 tuổi | 250 N € | |
| MVV Maastricht | 24 tuổi | 250 N € | |
| MVV Maastricht | 23 tuổi | 300 N € | |
| Cercle Brugge | 23 tuổi | 400 N € | |
| Cercle Brugge | 22 tuổi | 500 N € | |
| Cercle Brugge | 21 tuổi | 500 N € | |
| Cercle Brugge | 21 tuổi | 400 N € | |
| Cercle Brugge | 20 tuổi | 500 N € | |
| Cercle Brugge | 18 tuổi | 500 N € | |
| Cercle Brugge | 17 tuổi | 100 N € |