Quảng cáo
Joachim Eickmayer đang thi đấu cho Bastia. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 33, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 11 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Bastia vs Quevilly Rouen Métropole (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (5 thg 1, 2020)
Bastia: 11 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bastia ở mùa giải 2026/2027, Joachim Eickmayer thi đấu 965 phút và đá chính 11 trận.
Bastia: 26 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Red Star 93: 57 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Bresse Péronnas 01: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chambly Oise: 43 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Amiens: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Sochaux: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bastia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Joachim Eickmayer năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 1, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Joachim Eickmayer đang thi đấu cho Bastia.
Chiều cao của Joachim Eickmayer: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bastia | 33 tuổi | 200 N € | |
| Red Star 93 | 32 tuổi | 250 N € | |
| Red Star 93 | 32 tuổi | 300 N € | |
| Red Star 93 | 31 tuổi | 400 N € | |
| Red Star 93 | 31 tuổi | 400 N € | |
| Red Star 93 | 30 tuổi | 300 N € | |
| Bresse Péronnas 01 | 30 tuổi | 300 N € | |
| Bresse Péronnas 01 | 29 tuổi | 300 N € | |
| Bresse Péronnas 01 | 29 tuổi | 350 N € | |
| Bresse Péronnas 01 | 28 tuổi | 400 N € | |
| Chambly | 28 tuổi | 400 N € | |
| Chambly | 27 tuổi | 500 N € | |
| Chambly | 27 tuổi | 500 N € | |
| Chambly | 27 tuổi | 475 N € | |
| Chambly | 26 tuổi | 600 N € | |
| Chambly | 26 tuổi | 400 N € | |
| Amiens | 24 tuổi | 300 N € | |
| Amiens | 24 tuổi | 200 N € | |
| Amiens | 23 tuổi | 200 N € | |
| Sochaux | 21 tuổi | 400 N € | |
| Sochaux | 20 tuổi | 400 N € | |
| Sochaux | 20 tuổi | 150 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Joachim Eickmayer mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Joachim Eickmayer mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 965. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 3 (Pháp) | Bastia | 11 | 965 | 0 | 2 | 6,5 |
| 2025-2026 | Ligue 2 (Pháp) | Bastia | 15 | 1.061 | 3 | 0 | 6,7 |
| Ligue 2 (Pháp) | Red Star 93 | 12 | 655 | 0 | 1 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Ligue 2 (Pháp) | Red Star 93 | 24 | 1.228 | 2 | 1 | 6,6 |
| 2023-2024 | Ligue 3 (Pháp) | Red Star 93 | 21 | 1.697 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Ligue 3 (Pháp) | Bresse Péronnas 01 | 10 | 565 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 |
|---|
| Ligue 3 (Pháp) |
| Bresse Péronnas 01 |
| 4 |
| 236 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Chambly Oise | 26 | 1.688 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Ligue 2 (Pháp) | Chambly Oise | 17 | 1.479 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 2 (Pháp) | Amiens | 5 | 184 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2013-2014 | Ligue 1 | Sochaux | 4 | 166 | 0 | 0 | – |
|---|