Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 175 N € (12 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Andorra, Tuổi: 28, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Joan Cervós mùa giải 2023-2024: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Joan Cervós ra sân là Andorra vs Albania, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 11, 2025.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Joan Cervós năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 2, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Joan Cervós: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Andorra.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Joan Cervós mùa giải 2023-2024: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| San Cristobal | 28 tuổi | 125 N € | |
| San Cristobal | 27 tuổi | 150 N € | |
| San Cristobal | 26 tuổi | 150 N € | |
| Rudar Prijedor | 25 tuổi | 175 N € | |
| Rudar Prijedor | 25 tuổi | 150 N € | |
| Rudar Prijedor | 24 tuổi | 125 N € | |
| AE Prat | 23 tuổi | 50 N € | |
| AE Prat | 23 tuổi | 50 N € | |
| Andorra B | 21 tuổi | 50 N € |
Joan Cervós mùa giải 2023-2024: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 691.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | AndorraĐội tuyển quốc gia | 8 | 705 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Nations League | AndorraĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | AndorraĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | 5,8 |
| 2023-2024 | Tercera División RFEF (Tây Ban Nha) | Castellon | 4 | 251 | 0 | 0 | – |
| Giao hữu quốc tế | AndorraĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Series | Andorra |
| 1 |
| 80 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| Vòng loại Euro | AndorraĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Vòng loại Euro | AndorraĐội tuyển quốc gia | 7 | 623 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League | AndorraĐội tuyển quốc gia | 6 | 473 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | AndorraĐội tuyển quốc gia | 8 | 647 | 0 | 2 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | AndorraĐội tuyển quốc gia | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Tercera División RFEF (Tây Ban Nha) | Castellon | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | AndorraĐội tuyển quốc gia | 2 | 12 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | AndorraĐội tuyển quốc gia | 1 | 85 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Castellon | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Castellon | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| USL Championship (Mỹ) | Castellon | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| USL Championship (Mỹ) | Colorado Springs | 10 | 900 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | AndorraĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu quốc tế | AndorraĐội tuyển quốc gia | 2 | 159 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | AndorraĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2019-2020 | USL Championship (Mỹ) | Colorado Springs | 2 | 180 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Castellon | 1 | 84 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | AndorraĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | AndorraĐội tuyển quốc gia | 4 | 284 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|