Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (11 thg 8, 2021)
Cập nhật:
Joanderson đang thi đấu cho Olancho. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 30, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Joanderson mùa giải 2025-2026: 20 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Joanderson ra sân là Oliveirense vs Felgueiras, với 77 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 5, 2026.
Olancho: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Olancho ở mùa giải 2026/2027, Joanderson thi đấu 260 phút và đá chính 3 trận.
Oliveirense: 20 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Coritiba SAF - PR: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brasil de Pelotas: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sampaio Correa: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Gainare Tottori: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Olancho, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Oliveirense | 30 tuổi | 75 N € | |
| Oliveirense | 29 tuổi | 75 N € | |
| Oliveirense | 29 tuổi | 25 N € | |
| Olancho | 28 tuổi | 50 N € | |
| Persik Kediri | 26 tuổi | 150 N € | |
| Sampaio Correa | 25 tuổi | 150 N € | |
| Gainare Tottori | 24 tuổi | 75 N € | |
| Internacional B | 21 tuổi | 100 N € | |
| Internacional B | 21 tuổi | 100 N € | |
| Cruzeiro/RS U20 | 20 tuổi | 100 N € | |
| Cruzeiro/RS U20 | 20 tuổi | 100 N € |
Joanderson năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 2, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Joanderson đang thi đấu cho Olancho.
Chiều cao của Joanderson: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Joanderson mùa giải 2025-2026: 20 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Joanderson mùa giải 2025-2026: 20 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 467. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Oliveirense | 20 | 467 | 1 | 2 | 6,6 |
| 2022-2023 | Super League (Indonesia) | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 11 | 775 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Brasil de Pelotas | 1 | 52 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Serie C (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 3 | 77 | 0 | 0 | – |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 1 | 10 | 0 | 0 | – | |
| 2021 | Serie B (Brazil) | Sampaio Correa |
| 1 |
| 66 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Copa do Nordeste | Coritiba SAF - PR | 1 | 64 | 0 | 0 | – | |
| J3 League (Nhật Bản) | Gainare Tottori | 9 | 383 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | J3 League (Nhật Bản) | Gainare Tottori | 2 | 126 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Criciuma | 7 | 309 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018 | Serie B (Brazil) | Criciuma | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Atletico Clube Goianiense | 6 | 82 | 0 | 1 | 6,6 |