Quảng cáo
João Mário đang thi đấu cho Fiorentina. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 26, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 8 Tr €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Inter Milan vs Fiorentina (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 16 Tr € (1 thg 3, 2023)
Fiorentina: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Fiorentina ở mùa giải 2026/2027, João Mário thi đấu 183 phút và đá chính 2 trận.
Fiorentina: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Juventus: 18 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Bologna: 15 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Porto: 182 trận, 5 bàn, 22 kiến tạo
Porto B: 36 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Porto U19: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Fiorentina, Tỷ số bóng đá trực tuyến
João Mário năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 1, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
João Mário đang thi đấu cho Fiorentina.
Chiều cao của João Mário: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bologna | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Juventus | 25 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Porto | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Porto | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Porto | 24 tuổi | 14 Tr € | |
| Porto | 24 tuổi | 15 Tr € | |
| Porto | 23 tuổi | 16 Tr € | |
| Porto | 23 tuổi | 16 Tr € | |
| Porto | 23 tuổi | 16 Tr € | |
| Porto | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Porto | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| Porto | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Porto | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Porto | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Porto | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Porto | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Porto | 20 tuổi | 800 N € | |
| Porto B | 20 tuổi | 525 N € | |
| Porto B | 19 tuổi | 600 N € | |
| Porto B | 19 tuổi | 700 N € | |
| Porto B | 19 tuổi | 300 N € |
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 8 Tr €.
João Mário mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
João Mário mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 318. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Fiorentina | 4 | 183 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Ý | Fiorentina | 2 | 135 | 0 | 1 | 6,8 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Juventus | 3 | 135 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2025-2026 | Serie A | Bologna | 10 | 741 | 1 | 0 | 6,9 |
| Europa League | Bologna | 5 | 430 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Serie A | Juventus | 10 | 253 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Champions League | Juventus |
| 2 |
| 104 |
| 0 |
| 1 |
| 6,3 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Juventus | 2 | 110 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Ý | Juventus | 1 | 16 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2025 | Club World Championship | Porto | 3 | 230 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 27 | 1.768 | 0 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Porto | 8 | 585 | 0 | 2 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 2 | 106 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 61 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 27 | 2.075 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Porto | 8 | 595 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 6 | 338 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Porto | 1 | 85 | 0 | 1 | 7,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Porto | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Porto | 1 | 62 | 0 | 0 | 7,5 |
| 2023 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 18 | 1.195 | 1 | 4 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 6 | 439 | 0 | 2 | 6,9 | |
| Champions League | Porto | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 2 | 156 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại Euro | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 3 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,0 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 28 | 2.072 | 0 | 2 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Porto | 4 | 223 | 0 | 2 | 6,3 | |
| Champions League | Porto | 4 | 351 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 3 | 209 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 9 | 699 | 0 | 2 | 7,2 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 14 | 371 | 2 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 3 | 77 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Champions League | Porto | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Porto | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Porto B | 4 | 308 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 66 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 28 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Porto B | 14 | 740 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Porto B | 12 | 412 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U19 châu Âu | Porto B | 5 | 376 | 0 | 0 | – | |
| Youth League (châu Âu) | Porto B | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Youth League (châu Âu) | Porto U19 | 3 | 202 | 0 | 0 | 6,4 |