Cao nhất: 450 N € (17 thg 11, 2021)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| HFX Wanderers | 27 tuổi | 250 N € | |
| HFX Wanderers | 26 tuổi | 350 N € | |
| HFX Wanderers | 26 tuổi | 450 N € | |
| HFX Wanderers | 25 tuổi | 450 N € | |
| HFX Wanderers | 25 tuổi | 200 N € | |
| HFX Wanderers | 24 tuổi | 200 N € | |
| Levadia Tallinn | 21 tuổi | 75 N € | |
| Levadia Tallinn |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 30, Chiều cao: 180 cm. Joao Morelli mùa giải 2023-2024: 3 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Joao Morelli ra sân là HFX Wanderers vs Inter Toronto, với 86 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 9, 2023.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Joao Morelli năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 3, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Joao Morelli: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Joao Morelli mùa giải 2023-2024: 3 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 20 tuổi |
| 50 N € |
Joao Morelli mùa giải 2023-2024: 3 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 152. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Canadian Premier League | HFX Wanderers | 3 | 152 | 1 | 1 | 6,8 |
| 2023 | Canadian Premier League | HFX Wanderers | 4 | 246 | 3 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | Canadian Premier League | HFX Wanderers | 2 | 37 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Canadian Premier League | HFX Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Canadian Premier League | HFX Wanderers | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| Canadian Championship | HFX Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2021 | Canadian Premier League |
| 8 |
| 495 |
| 8 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Canadian Premier League | HFX Wanderers | 6 | 337 | 1 | 1 | 7,2 |
|---|
| 2020 | Canadian Premier League | HFX Wanderers | 1 | 71 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Meistriliiga (Estonia) | Levadia Tallinn | 5 | 346 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Levadia Tallinn | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018-2019 | Meistriliiga (Estonia) | Levadia Tallinn | 11 | 736 | 0 | 0 | – |
|---|