Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 4 Tr € (16 thg 6, 2024)
Cập nhật:
João Pedro đang thi đấu cho Grêmio. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 29, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. João Pedro mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà João Pedro ra sân là Remo - PA vs Grêmio - RS, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 10, 2026.
Grêmio - RS: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Grêmio - RS ở mùa giải 2026, João Pedro thi đấu 467 phút và đá chính 5 trận.
Grêmio - RS: 130 trận, 7 bàn, 9 kiến tạo
Corinthians - SP: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bahia - BA: 36 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Chapecoense: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Palmeiras - SP: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Grêmio, Tỷ số bóng đá trực tuyến
João Pedro năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 11, 1996.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Grêmio | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Grêmio | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Grêmio | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Grêmio | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Grêmio | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Grêmio | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Grêmio | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Grêmio | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Grêmio | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Grêmio | 26 tuổi | 900 N € | |
| Grêmio | 26 tuổi | 600 N € | |
| Porto B | 26 tuổi | 400 N € | |
| Corinthians | 25 tuổi | 750 N € | |
| Corinthians | 25 tuổi | 750 N € | |
| Bahia | 24 tuổi | 900 N € | |
| Bahia | 24 tuổi | 900 N € | |
| Bahia | 23 tuổi | 900 N € | |
| Bahia | 23 tuổi | 900 N € | |
| Bahia | 23 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Porto B | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Porto B | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Porto | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Bahia | 21 tuổi | 500 N € | |
| Chapecoense | 21 tuổi | 500 N € | |
| Palmeiras | 20 tuổi | 500 N € | |
| Palmeiras | 19 tuổi | 750 N € | |
| Palmeiras | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Palmeiras | 18 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Palmeiras | 18 tuổi | 1,3 Tr € |
Vị trí: Hậu vệ.
João Pedro đang thi đấu cho Grêmio.
Chiều cao của João Pedro: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
João Pedro mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
João Pedro mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 605. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 7 | 377 | 0 | 0 | 6,4 |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Grêmio - RS | 3 | 228 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Grêmio - RS | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Grêmio - RS | 8 | 660 | 0 | 1 | 5,9 |
| Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 6 | 429 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa Sudamericana |
| Grêmio - RS |
| 4 |
| 305 |
| 1 |
| 0 |
| 6,4 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Grêmio - RS | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 4 | 278 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Grêmio - RS | 3 | 216 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 24 | 2.127 | 0 | 4 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Grêmio - RS | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Grêmio - RS | 4 | 324 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Grêmio - RS | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Grêmio - RS | 10 | 838 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 9 | 741 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Copa Libertadores | Grêmio - RS | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 23 | 1.543 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Grêmio - RS | 6 | 471 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Grêmio - RS | 3 | 224 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 2 | 173 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Grêmio - RS | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Grêmio - RS | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Corinthians - SP | 3 | 171 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Corinthians - SP | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 1 | 21 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Bahia - BA | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Copa do Nordeste (Brazil) | Bahia - BA | 6 | 171 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Bahia - BA | 1 | 25 | 0 | 0 | – | |
| Campeonato Baiano (Brazil) | Bahia - BA | 1 | 21 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 7 | 475 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Bahia - BA | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Copa do Nordeste (Brazil) | Bahia - BA | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 5 | 415 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Bahia - BA | 1 | 36 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Bahia - BA | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Bahia - BA | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Serie A (Brazil) | Chapecoense | 5 | 204 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017 | Serie A (Brazil) | Chapecoense | 4 | 280 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 7 | 540 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 4 | 248 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|