Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 450 N € (27 thg 12, 2022)
Cập nhật:
João Resende đang thi đấu cho Farense. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 23, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. João Resende mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà João Resende ra sân là Farense vs Felgueiras, với 59 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 8, 2026.
Farense: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Farense ở mùa giải 2026/2027, João Resende thi đấu 199 phút và đá chính 7 trận.
Farense: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pontevedra: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Uniao Leiria: 40 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Estrela Amadora SAD: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Benfica B: 19 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Benfica U19: 9 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Farense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pontevedra | 23 tuổi | 250 N € | |
| Pontevedra | 22 tuổi | 250 N € | |
| Uniao Leiria | 22 tuổi | 350 N € | |
| Uniao Leiria | 21 tuổi | 225 N € | |
| Uniao Leiria | 21 tuổi | 225 N € | |
| Uniao Leiria | 20 tuổi | 275 N € | |
| Benfica B | 20 tuổi | 350 N € | |
| Benfica B | 19 tuổi | 450 N € | |
| Benfica B | 19 tuổi | 350 N € | |
| Benfica B | 19 tuổi | 250 N € | |
| Benfica U23 | 18 tuổi | 100 N € |
João Resende năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 3, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
João Resende đang thi đấu cho Farense.
Chiều cao của João Resende: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
João Resende mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
João Resende mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 199. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Farense | 3 | 199 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Pontevedra | 2 | 91 | 1 | 0 | – |
| Copa del Rey | Pontevedra | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Copa del Rey | Uniao Leiria | 1 | 71 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Uniao Leiria | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estrela Amadora SAD | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 |
|---|
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) |
| Uniao Leiria |
| 30 |
| 1.475 |
| 3 |
| 2 |
| 6,7 |
| Portuguese Cup | Uniao Leiria | 1 | 62 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Uniao Leiria | 5 | 53 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Uniao Leiria | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Portuguese League Cup | Uniao Leiria | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 12 | 389 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Youth League | Benfica U19 | 9 | 300 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 7 | 241 | 2 | 1 | 8,0 |