Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 225 N € (4 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Joaquín González đang thi đấu cho Nublense. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 25, Giá trị thị trường: 100 N €. Joaquín González mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Joaquín González ra sân là Puerto Montt vs Nublense, với 77 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 9, 2026.
Ñublense: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ñublense ở mùa giải 2026, Joaquín González thi đấu 15 phút và đá chính 0 trận.
Trang liên quan: Nublense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Joaquín González năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 8, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Joaquín González đang thi đấu cho Nublense.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nublense | 24 tuổi | 100 N € | |
| Curico Unido | 24 tuổi | 225 N € | |
| Curico Unido | 23 tuổi | 225 N € | |
| Curico Unido | 23 tuổi | 225 N € | |
| Curico Unido | 22 tuổi | 125 N € | |
| Curico Unido | 22 tuổi | 200 N € | |
| Curico Unido | 21 tuổi | 175 N € | |
| Curico Unido | 21 tuổi | 175 N € | |
| Curico Unido | 21 tuổi | 25 N € | |
| Curico Unido | 20 tuổi | 25 N € | |
| Curico Unido | 20 tuổi | 25 N € | |
| Curico Unido | 20 tuổi | 25 N € |
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Joaquín González mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Joaquín González mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 237. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Copa Chile | Ñublense | 4 | 222 | 0 | 0 | 6,4 |
| Liga de Primera (Chile) | Ñublense | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025 | Copa Chile | Curicó Unido | 6 | 532 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Copa Chile | Curicó Unido | 2 | 135 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2023-2024 | Copa Chile | Curicó Unido | 2 | 110 | 0 | 0 | – |
| Liga de Primera (Chile) | Curicó Unido | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023 |
| Curicó Unido |
| 7 |
| 370 |
| 0 |
| 1 |
| 6,0 |
| 2022-2023 | Liga de Primera (Chile) | Curicó Unido | 3 | 136 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Curicó Unido | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Copa Chile | Curicó Unido | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Liga de Primera (Chile) | Curicó Unido | 10 | 318 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Curicó Unido | 1 | 7 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Liga de Primera (Chile) | Curicó Unido | 9 | 458 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Curicó Unido | 2 | 130 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Liga de Primera (Chile) | Curicó Unido | 7 | 285 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020-2021 | Liga de Primera (Chile) | Curicó Unido | 3 | 93 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Curicó Unido | 1 | 45 | 0 | 0 | – |