Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (14 thg 10, 2020)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 29, Chiều cao: 186 cm. Joe Morrell mùa giải 2023-2024: 32 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Joe Morrell ra sân là Oxford United vs Portsmouth, với 34 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 31 tháng 1, 2024.
Portsmouth: 105 trận, 1 bàn, 10 kiến tạo
Luton Town: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lincoln City: 31 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Bristol City: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ipswich Town: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Joe Morrell năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 1, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Joe Morrell: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Xứ Wales.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 28 tuổi | 250 N € | |
| Free Player | 27 tuổi | 350 N € | |
| Portsmouth | 27 tuổi | 375 N € | |
| Portsmouth | 26 tuổi | 400 N € | |
| Portsmouth | 26 tuổi | 350 N € | |
| Portsmouth | 26 tuổi | 400 N € | |
| Portsmouth | 25 tuổi | 500 N € | |
| Portsmouth | 25 tuổi | 400 N € | |
| Luton Town | 24 tuổi | 400 N € | |
| Luton Town | 24 tuổi | 400 N € | |
| Luton Town | 23 tuổi | 500 N € | |
| Bristol City | 23 tuổi | 400 N € |
Joe Morrell mùa giải 2023-2024: 32 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Joe Morrell mùa giải 2023-2024: 32 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.402.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | League One (Anh) | Portsmouth | 27 | 2.217 | 0 | 1 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Portsmouth | 2 | 5 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp FA | Portsmouth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| EFL Trophy | Portsmouth | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Portsmouth | 29 | 2.073 | 1 | 5 | 6,5 |
| EFL Trophy | Portsmouth |
| 5 |
| 269 |
| 0 |
| 2 |
| 7,1 |
| Cúp FA | Portsmouth | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,5 |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 206 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 131 | 0 | 0 | 6,2 |
| Vòng loại Euro | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,2 |
| Giải vô địch thế giới | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 190 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2021-2022 | League One (Anh) | Portsmouth | 36 | 2.569 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Portsmouth | 2 | 178 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp FA | Portsmouth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 169 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 59 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Luton Town | 10 | 449 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Luton Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 1 | 7,4 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 4 | 299 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 172 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 10 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2019-2020 | League One (Anh) | Lincoln City | 28 | 2.460 | 0 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Lincoln City | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Lincoln City | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 4 | 212 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Cúp FA | Bristol City | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Ipswich Town | 1 | 36 | 0 | 0 | 6,2 |