Quảng cáo
Joelson Fernandes đang thi đấu cho Gil Vicente. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 23, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Gil Vicente vs Porto (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6 Tr € (16 thg 8, 2020)
Gil Vicente: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Gil Vicente ở mùa giải 2026/2027, Joelson Fernandes thi đấu 377 phút và đá chính 5 trận.
Gil Vicente: 33 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Hatayspor: 71 trận, 3 bàn, 6 kiến tạo
Sporting B: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Basel 1893: 21 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Moreirense: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sporting: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Gil Vicente, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Joelson Fernandes năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 2, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
Joelson Fernandes đang thi đấu cho Gil Vicente.
Chiều cao của Joelson Fernandes: 172 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Gil Vicente | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Gil Vicente | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Gil Vicente | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Hatayspor | 22 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Hatayspor | 22 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Hatayspor | 21 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Hatayspor | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Hatayspor | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Hatayspor | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Hatayspor | 20 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Hatayspor | 20 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Sporting B | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Basel 1893 | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Basel 1893 | 18 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Sporting U23 | 18 tuổi | 6 Tr € | |
| Sporting U23 | 17 tuổi | 6 Tr € | |
| Sporting U23 | 17 tuổi | 6 Tr € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Joelson Fernandes mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Joelson Fernandes mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 377. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 8 | 377 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 24 | 1.012 | 1 | 3 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Hatayspor | 34 | 2.266 | 3 | 3 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Hatayspor | 2 | 134 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Hatayspor | 31 | 1.396 |
| 0 |
| 3 |
| 6,5 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Hatayspor | 4 | 248 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Liga 3 (Bồ Đào Nha) | Sporting B | 3 | 211 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 18 | 272 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Basel 1893 | 2 | 55 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Basel 1893 | 1 | 21 | 0 | 0 | – | |
| Giải U19 châu Âu | Moreirense | 2 | 85 | 0 | 0 | – | |
| Giải U19 châu Âu | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Campeonato de Portugal (Bồ Đào Nha) | Sporting B | 5 | 356 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Moreirense | 1 | 7 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 3 | 37 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 20 | 0 | 0 | – |