Quảng cáo
Johan Dahlin đang thi đấu cho Malmo. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 40, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2026: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Kalmar vs Malmo (21 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (22 thg 1, 2011)
Malmo: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Malmo ở mùa giải 2026, Johan Dahlin thi đấu 540 phút và đá chính 6 trận.
Trang liên quan: Malmo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Johan Dahlin năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 9, 1986.
Vị trí: Thủ môn.
Johan Dahlin đang thi đấu cho Malmo.
Chiều cao của Johan Dahlin: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Johan Dahlin mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Malmo | 39 tuổi | 100 N € | |
| Malmo | 39 tuổi | 100 N € | |
| Malmo | 39 tuổi | 150 N € | |
| Malmo | 38 tuổi | 175 N € | |
| Malmo | 38 tuổi | 200 N € | |
| Malmo | 38 tuổi | 200 N € | |
| Malmo | 37 tuổi | 250 N € | |
| Malmo | 37 tuổi | 250 N € | |
| Malmo | 36 tuổi | 250 N € | |
| Malmo | 36 tuổi | 300 N € | |
| Malmo | 35 tuổi | 400 N € | |
| Malmo | 35 tuổi | 400 N € | |
| Malmo | 34 tuổi | 400 N € | |
| Malmo | 34 tuổi | 600 N € | |
| Malmo | 33 tuổi | 800 N € | |
| Malmo | 33 tuổi | 800 N € | |
| Malmo | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Malmo | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Malmo | 32 tuổi | 900 N € | |
| Malmo | 31 tuổi | 750 N € | |
| Malmo | 31 tuổi | 750 N € | |
| Midtjylland | 30 tuổi | 500 N € | |
| Midtjylland | 30 tuổi | 500 N € | |
| Midtjylland | 30 tuổi | 600 N € | |
| Midtjylland | 29 tuổi | 700 N € | |
| Midtjylland | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Midtjylland | 28 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Midtjylland | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Gençlerbirliği | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Gençlerbirliği | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Malmo | 26 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Malmo | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Malmo | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Malmo | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Malmo | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Malmo | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Malmo | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Malmo | 22 tuổi | 800 N € | |
| Lyn Oslo | 22 tuổi | 600 N € | |
| Trelleborgs | 21 tuổi | 500 N € | |
| Lyn Oslo | 21 tuổi | 300 N € |
Johan Dahlin mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 540. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,7 |
| Champions League | Malmo | 4 | 390 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Europa League | Malmo | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 20 | 1.800 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển |
| Malmo |
| 2 |
| 132 |
| 0 |
| 0 |
| 5,8 |
| Champions League | Malmo | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 15 | 1.350 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Malmo | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Champions League | Malmo | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Malmo | 1 | 122 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 18 | 1.530 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Champions League | Malmo | 12 | 985 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 2 | 136 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Malmo | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 18 | 1.575 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Europa League | Malmo | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Malmo | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 28 | 2.475 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Europa League | Malmo | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Malmo | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 9 | 765 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 19 | 1.665 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2013-2014 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 1 | 29 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|