Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (20 thg 1, 2016)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 36, Chiều cao: 181 cm. Johan Larsson mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Johan Larsson ra sân là Elfsborg vs Degerfors, với 60 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 27 tháng 9, 2025.
Elfsborg: 215 trận, 17 bàn, 20 kiến tạo
Brøndby: 82 trận, 6 bàn, 17 kiến tạo
Guingamp: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Johan Larsson năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 5, 1990.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Johan Larsson: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Johan Larsson mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Elfsborg | 35 tuổi | 100 N € | |
| Elfsborg | 34 tuổi | 150 N € | |
| Elfsborg | 34 tuổi | 250 N € | |
| Elfsborg | 34 tuổi | 300 N € | |
| Elfsborg | 33 tuổi | 400 N € | |
| Elfsborg | 33 tuổi | 500 N € | |
| Elfsborg | 33 tuổi | 700 N € | |
| Elfsborg | 32 tuổi | 800 N € | |
| Elfsborg | 32 tuổi | 900 N € | |
| Elfsborg | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Elfsborg | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Elfsborg | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Elfsborg | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Elfsborg | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Elfsborg | 29 tuổi | 800 N € | |
| Brondby | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Guingamp | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Brondby | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Brondby | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Brondby | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Brondby | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Brondby | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Brondby | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Brondby | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Brondby | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Brondby | 24 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Elfsborg | 24 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Elfsborg | 23 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Elfsborg | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Elfsborg | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Elfsborg | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Elfsborg | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Elfsborg | 20 tuổi | 300 N € | |
| Elfsborg | 19 tuổi | 50 N € |
Johan Larsson mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 324. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 8 | 324 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 8 | 280 | 2 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 7 | 222 | 0 | 0 | 6,6 |
| Europa League | Elfsborg | 3 | 24 | 1 | 0 | 6,5 | |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 10 | 900 | 2 | 1 | 6,7 |
| Europa League |
| Elfsborg |
| 1 |
| 28 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 13 | 1.161 | 2 | 3 | 7,0 |
|---|
| 2022-2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 10 | 896 | 2 | 2 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Elfsborg | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Elfsborg | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 23 | 1.984 | 2 | 4 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | Europa Conference League | Elfsborg | 5 | 361 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Elfsborg | 3 | 267 | 0 | 0 | – | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 25 | 2.177 | 3 | 4 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Elfsborg | 1 | 82 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 28 | 2.445 | 2 | 6 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Elfsborg | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Brøndby | 9 | 600 | 0 | 1 | – |
| 2018-2019 | Cúp Quốc gia Pháp | Guingamp | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Brøndby | 15 | 1.349 | 1 | 3 | 6,4 | |
| Europa League | Brøndby | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Brøndby | 1 | 120 | 0 | 0 | – | |
| Ligue 1 | Brøndby | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | Brøndby | 27 | 2.354 | 3 | 10 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Superliga (Đan Mạch) | Brøndby | 26 | 2.274 | 2 | 3 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Superliga (Đan Mạch) | Brøndby | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 1 | 80 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 4 | 329 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 13 | 545 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 26 | 1.478 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 14 | 910 | 0 | 0 | – |
|---|