Quảng cáo
Johan Stenmark đang thi đấu cho Kalmar U21. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 27, Chiều cao: 194 cm. 2023-2024: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Kalmar vs Varnamo (28 tháng 6, 2022).
Cập nhật:
Cao nhất: 200 N € (16 thg 9, 2021)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 26 tuổi | 50 N € | |
| Free Player | 26 tuổi | 100 N € | |
| Trelleborgs | 25 tuổi | 125 N € | |
| Trelleborgs | 25 tuổi | 125 N € | |
| Trelleborgs | 24 tuổi | 150 N € | |
| Trelleborgs | 24 tuổi | 175 N € | |
| Kalmar | 23 tuổi | 200 N € | |
| Kalmar | 23 tuổi | 200 N € | |
Trang liên quan: Kalmar U21, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Johan Stenmark năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 2, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Johan Stenmark đang thi đấu cho Kalmar U21.
Chiều cao của Johan Stenmark: 194 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Johan Stenmark mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Kalmar |
| 22 tuổi |
| 200 N € |
| Kalmar | 22 tuổi | 200 N € |
| Kalmar | 22 tuổi | 100 N € |
| Kalmar | 21 tuổi | 100 N € |
| Kalmar | 21 tuổi | 100 N € |
| Kalmar | 20 tuổi | 100 N € |
| Kalmar | 20 tuổi | 100 N € |
| Kalmar | 19 tuổi | 50 N € |
Johan Stenmark mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 76.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Superettan (Thụy Điển) | Skovde | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Superettan (Thụy Điển) | Skovde | 3 | 32 | 0 | 0 | – |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 1 | 4 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 4 | 65 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 14 | 458 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Kalmar | 2 | 79 | 0 | 0 | – | |
| 2021 |
| Kalmar |
| 1 |
| 2 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 6 | 452 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|