Quảng cáo
Johan Vásquez đang thi đấu cho Genoa. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 28, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 14 Tr €. 2026-2027: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Lecce vs Genoa (2 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 14 Tr € (16 thg 6, 2025)
Genoa: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Genoa ở mùa giải 2026/2027, Johan Vásquez thi đấu 791 phút và đá chính 9 trận.
Genoa: 155 trận, 9 bàn, 1 kiến tạo
Cremonese: 29 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Pumas UNAM: 49 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Rayados de Monterrey: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Genoa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Johan Vásquez năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 10, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Johan Vásquez đang thi đấu cho Genoa.
Chiều cao của Johan Vásquez: 182 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Mexico.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Genoa | 27 tuổi | 14 Tr € | |
| Genoa | 27 tuổi | 12 Tr € | |
| Genoa | 27 tuổi | 13 Tr € | |
| Genoa | 26 tuổi | 14 Tr € | |
| Genoa | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Genoa | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Genoa | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Genoa | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Genoa | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Cremonese | 24 tuổi | 3,6 Tr € | |
| Cremonese | 24 tuổi | 3,6 Tr € | |
| Genoa | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Genoa | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Genoa | 22 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Pumas | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Pumas | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Pumas | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Pumas | 21 tuổi | 900 N € | |
| Pumas | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Monterrey | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Monterrey | 20 tuổi | 400 N € | |
| Monterrey | 19 tuổi | 400 N € | |
| Cimarrones de Sonora | 19 tuổi | 400 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 14 Tr €.
Johan Vásquez mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Johan Vásquez mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 891. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Genoa | 9 | 791 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Ý | Genoa | 2 | 100 | 1 | 0 | 7,0 | |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | MexicoĐội tuyển quốc gia | 5 | 353 | 2 | 0 | 6,9 |
| Giải vô địch thế giới | MexicoĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2025-2026 | Serie A | Genoa | 36 | 3.217 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Ý | Genoa | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế |
| MexicoĐội tuyển quốc gia |
| 5 |
| 386 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2025 | CONCACAF Gold Cup | MexicoĐội tuyển quốc gia | 5 | 436 | 0 | 1 | 7,4 |
|---|
| 2024-2025 | Serie A | Genoa | 36 | 3.041 | 3 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Genoa | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| CONCACAF Nations League | MexicoĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Giao hữu quốc tế | MexicoĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024 | Giao hữu quốc tế | MexicoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 |
|---|
| 2023-2024 | Serie A | Genoa | 37 | 2.851 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Genoa | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,7 | |
| Giao hữu quốc tế | MexicoĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 1 | 6,7 | |
| CONCACAF Nations League | MexicoĐội tuyển quốc gia | 4 | 380 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Copa America | MexicoĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2023 | CONCACAF Gold Cup | MexicoĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2022-2023 | Serie A | Cremonese | 25 | 1.809 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Cremonese | 4 | 378 | 0 | 0 | 6,0 | |
| CONCACAF Nations League | MexicoĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,6 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONCACAF) | MexicoĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | MexicoĐội tuyển quốc gia | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Serie A | Genoa | 28 | 2.280 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Genoa | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | MexicoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021 | Bóng đá nam Olympic | MexicoĐội tuyển quốc gia | 5 | 448 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Olympic (CONCACAF) | MexicoĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 38 | 3.272 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | MexicoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 | |
| Vòng loại Olympic (CONCACAF) | MexicoĐội tuyển quốc gia | 2 | 176 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 11 | 990 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Rayados de Monterrey | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Rayados de Monterrey | 6 | 420 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Rayados de Monterrey | 1 | 60 | 0 | 0 | – |