Quảng cáo
John Hilton đang thi đấu cho Grasshopper. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 25, Chiều cao: 168 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Grasshopper vs Vaduz (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 450 N € (9 thg 6, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Grasshopper Club Zürich: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Grasshopper Club Zürich ở mùa giải 2026/2027, John Hilton thi đấu 27 phút và đá chính 0 trận.
Grasshopper Club Zürich: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dordrecht: 93 trận, 1 bàn, 7 kiến tạo
Koninklijke HFC: 32 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Volendam Youth: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Volendam: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Grasshopper, Tỷ số bóng đá trực tuyến
John Hilton năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 6, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
John Hilton đang thi đấu cho Grasshopper.
Chiều cao của John Hilton: 168 cm.
Chân thuận: Cả hai.
| Dordrecht |
| 24 tuổi |
| 350 N € |
| Dordrecht | 24 tuổi | 400 N € |
| Dordrecht | 23 tuổi | 400 N € |
| Dordrecht | 23 tuổi | 400 N € |
| Dordrecht | 22 tuổi | 450 N € |
| Dordrecht | 22 tuổi | 350 N € |
| Volendam | 21 tuổi | 100 N € |
| Volendam | 20 tuổi | 75 N € |
| Volendam | 20 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
John Hilton mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
John Hilton mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 27. Điểm đánh giá trung bình: 5,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Thụy Sĩ) | Grasshopper Club Zürich | 2 | 27 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2025-2026 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Dordrecht | 18 | 1.365 | 0 | 1 | 6,4 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Dordrecht | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Dordrecht | 35 | 3.080 | 0 | 3 | 6,6 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Dordrecht | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2023-2024 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Dordrecht | 36 | 2.949 | 1 | 3 | 6,6 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) |
| Dordrecht |
| 2 |
| 138 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2022-2023 | Tweede Divisie (Hà Lan) | Koninklijke HFC | 31 | 2.677 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Koninklijke HFC | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Tweede Divisie (Hà Lan) | Volendam Youth | 14 | 1.036 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Volendam | 8 | 440 | 0 | 0 | – |