Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 700 N € (7 thg 2, 2021)
Cập nhật:
John-Patrick Strauss đang thi đấu cho Bangkok United. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Philippines, Tuổi: 30, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. John-Patrick Strauss mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà John-Patrick Strauss ra sân là Lamphun Warriors vs True Bangkok United, với 50 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
True Bangkok United: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của True Bangkok United ở mùa giải 2026/2027, John-Patrick Strauss thi đấu 80 phút và đá chính 1 trận.
True Bangkok United: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Muangthong United: 62 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Hansa Rostock: 26 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Erzgebirge Aue: 107 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Bangkok United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
John-Patrick Strauss năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 1, 1996.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Muangthong United | 30 tuổi | 300 N € | |
| Muangthong United | 29 tuổi | 300 N € | |
| Muangthong United | 29 tuổi | 350 N € | |
| Muangthong United | 28 tuổi | 350 N € | |
| Hansa Rostock | 28 tuổi | 350 N € | |
| Hansa Rostock | 27 tuổi | 350 N € | |
| Hansa Rostock | 27 tuổi | 350 N € | |
| Hansa Rostock | 26 tuổi | 350 N € | |
| Hansa Rostock | 26 tuổi | 450 N € | |
| Erzgebirge Aue | 26 tuổi | 600 N € | |
| Erzgebirge Aue | 26 tuổi | 600 N € | |
| Erzgebirge Aue | 25 tuổi | 700 N € | |
| Erzgebirge Aue | 25 tuổi | 700 N € | |
| Erzgebirge Aue | 25 tuổi | 700 N € | |
| Erzgebirge Aue | 24 tuổi | 400 N € | |
| Erzgebirge Aue | 24 tuổi | 300 N € | |
| Erzgebirge Aue | 23 tuổi | 250 N € | |
| Erzgebirge Aue | 23 tuổi | 250 N € | |
| Erzgebirge Aue | 22 tuổi | 300 N € | |
| Erzgebirge Aue | 22 tuổi | 350 N € | |
| Erzgebirge Aue | 21 tuổi | 250 N € | |
| Erzgebirge Aue | 21 tuổi | 200 N € | |
| RB Leipzig | 20 tuổi | 150 N € | |
| RB Leipzig | 19 tuổi | 150 N € | |
| RB Leipzig | 18 tuổi | 150 N € | |
| RB Leipzig | 18 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
John-Patrick Strauss đang thi đấu cho Bangkok United.
Chiều cao của John-Patrick Strauss: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Philippines.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
John-Patrick Strauss mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
John-Patrick Strauss mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 80. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Thai League 1 (Thái Lan) | True Bangkok United | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Thai League 1 (Thái Lan) | Muangthong United | 27 | 2.238 | 0 | 2 | 6,4 |
| 2024-2025 | Thai League 1 (Thái Lan) | Muangthong United | 27 | 2.136 | 2 | 3 | 6,5 |
| AFC Champions League Two | Muangthong United | 7 | 510 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Thai FA Cup | Muangthong United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024 | Cúp Nhà vua Thái Lan | PhilippinesĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 64 |
| 0 |
| 0 |
| 5,6 |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Hansa Rostock | 15 | 784 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Hansa Rostock | 1 | 103 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Hansa Rostock | 9 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Hansa Rostock | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Erzgebirge Aue | 32 | 2.468 | 0 | 2 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Erzgebirge Aue | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Erzgebirge Aue | 31 | 2.612 | 2 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Erzgebirge Aue | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Erzgebirge Aue | 19 | 1.311 | 1 | 1 | 4,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (AFC) | Erzgebirge Aue | 1 | 78 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | PhilippinesĐội tuyển quốc gia | 2 | 174 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Erzgebirge Aue | 6 | 454 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Erzgebirge Aue | 16 | 587 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|