Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (21 thg 8, 2023)
Cập nhật:
John Tolkin đang thi đấu cho Holstein Kiel. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 24, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 1,8 Tr €. John Tolkin mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà John Tolkin ra sân là Eintracht Braunschweig vs Holstein Kiel, với 82 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 10, 2026.
Holstein Kiel: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Holstein Kiel ở mùa giải 2026/2027, John Tolkin thi đấu 239 phút và đá chính 3 trận.
Holstein Kiel: 47 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
New York Red Bulls: 136 trận, 9 bàn, 16 kiến tạo
New York Red Bulls B: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Holstein Kiel, Tỷ số bóng đá trực tuyến
John Tolkin năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 7, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Holstein Kiel | 24 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Holstein Kiel | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Holstein Kiel | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Holstein Kiel | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Holstein Kiel | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| New York Red Bulls | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| New York Red Bulls | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| New York Red Bulls | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| New York Red Bulls | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| New York Red Bulls | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| New York Red Bulls | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| New York Red Bulls | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| New York Red Bulls | 18 tuổi | 300 N € | |
| New York Red Bulls | 18 tuổi | 150 N € | |
| New York Red Bulls | 18 tuổi | 100 N € | |
| New York Red Bulls B | 17 tuổi | 100 N € |
John Tolkin đang thi đấu cho Holstein Kiel.
Chiều cao của John Tolkin: 170 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 1,8 Tr €.
John Tolkin mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
John Tolkin mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 321. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | Holstein Kiel | 4 | 239 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Holstein Kiel | 1 | 82 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Holstein Kiel | 27 | 2.084 | 1 | 2 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Đức | Holstein Kiel | 4 | 390 | 1 | 0 | 7,1 | |
| 2025 | CONCACAF Gold Cup | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 4 | 113 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2024-2025 | Bundesliga | Holstein Kiel | 11 | 739 | 0 | 2 | 6,4 |
| Major League Soccer (MLS) |
| New York Red Bulls |
| 4 |
| 360 |
| 0 |
| 1 |
| 7,0 |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | New York Red Bulls | 27 | 2.299 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bóng đá nam Olympic | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 4 | 350 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Major League Soccer (MLS) | New York Red Bulls | 3 | 253 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023 | Major League Soccer (MLS) | New York Red Bulls | 26 | 2.307 | 4 | 7 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | New York Red Bulls | 3 | 270 | 0 | 2 | 7,3 | |
| US Open Cup | New York Red Bulls | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 4 | 215 | 0 | 0 | 6,8 | |
| CONCACAF Gold Cup | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Major League Soccer (MLS) | New York Red Bulls | 5 | 450 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | New York Red Bulls | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Major League Soccer (MLS) | New York Red Bulls | 27 | 2.388 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | New York Red Bulls | 5 | 403 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2021-2022 | Major League Soccer (MLS) | New York Red Bulls | 8 | 607 | 1 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | New York Red Bulls | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021 | Major League Soccer (MLS) | New York Red Bulls | 22 | 1.596 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Major League Soccer (MLS) | New York Red Bulls | 2 | 86 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | New York Red Bulls B | 11 | 891 | 0 | 1 | – |
| 2020 | USL Championship (Mỹ) | New York Red Bulls B | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|