Quảng cáo
Johnny Rodriguez đang thi đấu cho Las Vegas Lights. Vị trí: Tiền đạo, Tuổi: 28, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026: 26 trận, 9 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Monterey Bay vs Las Vegas Lights (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (29 thg 10, 2024)
Las Vegas Lights: 30 trận, 12 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Las Vegas Lights ở mùa giải 2026, Johnny Rodriguez thi đấu 2515 phút và đá chính 29 trận.
Trang liên quan: Las Vegas Lights, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Johnny Rodriguez năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 6, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Johnny Rodriguez đang thi đấu cho Las Vegas Lights.
Chiều cao của Johnny Rodriguez: 175 cm.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Johnny Rodriguez mùa giải 2026: 26 trận, 9 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Las Vegas Lights | 27 tuổi | 250 N € | |
| Las Vegas Lights | 27 tuổi | 250 N € | |
| Las Vegas Lights | 26 tuổi | 250 N € | |
| Oakland Roots | 26 tuổi | 250 N € | |
| Oakland Roots | 25 tuổi | 200 N € | |
| Oakland Roots | 25 tuổi | 200 N € | |
| Oakland Roots | 24 tuổi | 150 N € | |
| Oakland Roots | 24 tuổi | 100 N € | |
| Oakland Roots | 23 tuổi | 100 N € | |
| Oakland Roots | 23 tuổi | 100 N € | |
| Oakland Roots | 22 tuổi | 50 N € |
Johnny Rodriguez mùa giải 2026: 26 trận, 9 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.094. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | Las Vegas Lights | 25 | 2.065 | 9 | 0 | 6,9 |
| USL Cup (Mỹ) | Las Vegas Lights | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | Las Vegas Lights | 17 | 1.453 | 6 | 3 | 6,7 |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | Las Vegas Lights | 2 | 167 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | USL Championship (Mỹ) | Las Vegas Lights | 16 | 1.354 | 5 | 0 | 6,8 |
| USL Cup (Mỹ) | Las Vegas Lights | 3 | 145 | 1 | 0 | – | |
| 2024 |
|---|
| USL Championship (Mỹ) |
| Oakland Roots |
| 32 |
| 2.284 |
| 12 |
| 1 |
| 6,8 |
| US Open Cup | Oakland Roots | 2 | 131 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | USL Championship (Mỹ) | Oakland Roots | 4 | 269 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải đại học Mỹ | Oakland Roots | 1 | 90 | 0 | 2 | 8,0 |
| 2023 | USL Championship (Mỹ) | Oakland Roots | 17 | 1.222 | 6 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Oakland Roots | 1 | 68 | 1 | 1 | 8,4 |
| 2022-2023 | USL Championship (Mỹ) | Oakland Roots | 10 | 413 | 5 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2022 | USL Championship (Mỹ) | Oakland Roots | 21 | 225 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | USL Championship (Mỹ) | Oakland Roots | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021 | USL Championship (Mỹ) | Oakland Roots | 12 | 669 | 0 | 2 | – |
|---|