Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,8 Tr € (29 thg 5, 2011)
Cập nhật:
Johny Placide đang thi đấu cho Bastia. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Haiti, Tuổi: 38, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Johny Placide mùa giải 2025-2026: 24 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Johny Placide ra sân là Morocco vs Haiti, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 6, 2026.
Bastia: 143 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Stade DE Reims: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Oldham Athletic: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bastia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Johny Placide năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 1, 1988.
Vị trí: Thủ môn.
Johny Placide đang thi đấu cho Bastia.
Chiều cao của Johny Placide: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Haiti.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bastia | 38 tuổi | 150 N € | |
| Bastia | 37 tuổi | 150 N € | |
| Bastia | 37 tuổi | 200 N € | |
| Bastia | 36 tuổi | 200 N € | |
| Bastia | 36 tuổi | 200 N € | |
| Bastia | 35 tuổi | 250 N € | |
| Bastia | 35 tuổi | 250 N € | |
| Bastia | 34 tuổi | 250 N € | |
| Bastia | 34 tuổi | 250 N € | |
| Bastia | 33 tuổi | 200 N € | |
| Tsarsko Selo | 33 tuổi | 200 N € | |
| Tsarsko Selo | 32 tuổi | 250 N € | |
| Tsarsko Selo | 32 tuổi | 400 N € | |
| Tsarsko Selo | 32 tuổi | 500 N € | |
| Oldham Athletic | 29 tuổi | 500 N € | |
| Guingamp | 29 tuổi | 800 N € | |
| Reims | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Reims | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Reims | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Reims | 26 tuổi | 750 N € | |
| Reims | 25 tuổi | 750 N € | |
| Reims | 25 tuổi | 800 N € | |
| Reims | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Havre | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Havre | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Havre | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Havre | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Havre | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Havre | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Havre | 21 tuổi | 600 N € | |
| Havre | 20 tuổi | 200 N € | |
| Havre | 20 tuổi | 50 N € | |
| Havre | 19 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Johny Placide mùa giải 2025-2026: 24 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Johny Placide mùa giải 2025-2026: 24 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.070. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | World Championship qualification (CONCACAF) | HaitiĐội tuyển quốc gia | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,9 |
| Giải vô địch thế giới | HaitiĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | HaitiĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Ligue 2 (Pháp) | Bastia | 24 | 2.070 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2025 | CONCACAF Gold Cup | HaitiĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Ligue 2 (Pháp) | Bastia |
| 34 |
| 3.060 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| CONCACAF Nations League | HaitiĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Bastia | 32 | 2.893 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Nations League | HaitiĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Bastia | 33 | 2.970 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Bastia | 16 | 1.395 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Bastia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,5 | |
| CONCACAF Nations League | HaitiĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | World Championship qualification (CONCACAF) | HaitiĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Stade DE Reims | 5 | 450 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | CONCACAF Gold Cup | HaitiĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | CONCACAF Gold Cup | HaitiĐội tuyển quốc gia | 2 | 210 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | League One (Anh) | Oldham Athletic | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 1 | Stade DE Reims | 19 | 1.617 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 1 | Stade DE Reims | 5 | 361 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|