Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 38, Chiều cao: 179 cm. 2021-2022: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Haro Deportivo vs Rayo Vallecano (6 tháng 1, 2021).
Cập nhật:
Cao nhất: 700 N € (7 thg 8, 2011)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sant Julia | 34 tuổi | 100 N € | |
| Haro Deportivo | 33 tuổi | 100 N € | |
| Haro Deportivo | 33 tuổi | 100 N € | |
| Haro Deportivo | 32 tuổi | 100 N € | |
| Calahorra | 32 tuổi | 100 N € | |
| Calahorra | 31 tuổi | 100 N € | |
| Calahorra | 31 tuổi | 100 N € | |
| Calahorra |
Real Madrid Castilla: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Haro Deportivo: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Osasuna: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jon Echaide năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 1, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Jon Echaide: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Jon Echaide mùa giải 2021-2022: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 31 tuổi |
| 100 N € |
| Osasuna | 27 tuổi | 300 N € |
| Osasuna | 27 tuổi | 300 N € |
| Osasuna | 26 tuổi | 300 N € |
| Hercules | 26 tuổi | 300 N € |
| Osasuna | 25 tuổi | 600 N € |
| Osasuna | 24 tuổi | 700 N € |
| Osasuna | 24 tuổi | 700 N € |
| Osasuna | 23 tuổi | 700 N € |
| SD Huesca | 23 tuổi | 600 N € |
| SD Huesca | 22 tuổi | 500 N € |
| Osasuna | 22 tuổi | 400 N € |
| SD Huesca | 21 tuổi | 400 N € |
| SD Huesca | 21 tuổi | 200 N € |
| Osasuna Promesas | 20 tuổi | 400 N € |
| Osasuna Promesas | 19 tuổi | 100 N € |
Jon Echaide mùa giải 2021-2022: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 67.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Cúp Quốc gia Andorra | Real Madrid Castilla | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Europa Conference League | Real Madrid Castilla | 2 | 210 | 0 | 0 | – |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid Castilla | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Nhà vua | Haro Deportivo | 1 | 82 | 0 | 0 | 5,5 | |
| 2019-2020 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Madrid Castilla | 4 | 201 | 0 | 0 | – |
| 2014-2015 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Osasuna | 7 | 303 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Madrid Castilla | 3 | 196 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | La Liga | Osasuna | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | La Liga | Osasuna | 3 | 107 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | La Liga | Osasuna | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
|---|