Cao nhất: 750 N € (23 thg 9, 2018)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tranmere Rovers | 31 tuổi | 100 N € | |
| Tranmere Rovers | 30 tuổi | 150 N € | |
| Ipswich | 27 tuổi | 600 N € | |
| Ipswich | 27 tuổi | 750 N € | |
| Ipswich | 26 tuổi | 750 N € | |
| Chesterfield | 24 tuổi | 100 N € |
Cập nhật:
Jon Nolan đang thi đấu cho Macclesfield Town. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 34, Chiều cao: 175 cm. Jon Nolan mùa giải 2022-2023: 12 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jon Nolan ra sân là Crewe Alexandra vs Tranmere Rovers, với 12 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 1, 2023.
Tranmere Rovers: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Bristol Rovers: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ipswich Town: 68 trận, 10 bàn, 0 kiến tạo
Shrewsbury Town: 19 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Chesterfield: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Macclesfield Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jon Nolan năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 4, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Jon Nolan đang thi đấu cho Macclesfield Town.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Jon Nolan mùa giải 2022-2023: 12 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jon Nolan mùa giải 2022-2023: 12 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 548. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Tranmere Rovers | 8 | 249 | 0 | 0 | 6,3 |
| English Football League Trophy | Tranmere Rovers | 3 | 241 | 0 | 1 | 6,7 | |
| English Football League Cup | Tranmere Rovers | 1 | 58 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Bristol Rovers | 1 | 26 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Ipswich Town | 13 | 867 | 3 | 0 | 6,6 |
| English Football League Cup | Ipswich Town | 2 | 159 | 0 | 0 | 7,0 | |
| FA Cup |
| Ipswich Town |
| 1 |
| 120 |
| 1 |
| 0 |
| 7,7 |
| English Football League Trophy | Ipswich Town | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Ipswich Town | 21 | 1.575 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Ipswich Town | 2 | 92 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Trophy | Ipswich Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Ipswich Town | 26 | 2.001 | 3 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Ipswich Town | 1 | 80 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2017-2018 | League One (Anh) | Shrewsbury Town | 19 | 1.710 | 4 | 3 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | League One (Anh) | Chesterfield | 5 | 434 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|