
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 15 Tr € (6 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Jon Pacheco đang thi đấu cho Real Sociedad. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 25, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. Jon Pacheco mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jon Pacheco ra sân là Elche vs Real Sociedad, với 20 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 9, 2026.
Real Sociedad: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Real Sociedad ở mùa giải 2026/2027, Jon Pacheco thi đấu 20 phút và đá chính 0 trận.
Real Sociedad: 100 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Deportivo Alavés: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Sociedad B: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Real Sociedad, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jon Pacheco năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 1, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Alavés | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Alavés | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Alavés | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Alavés | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Real Sociedad | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Real Sociedad | 24 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Real Sociedad | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Real Sociedad | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Real Sociedad | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| Real Sociedad | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| Real Sociedad | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Real Sociedad | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Real Sociedad B | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Real Sociedad B | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Real Sociedad B | 20 tuổi | 600 N € | |
| Real Sociedad B | 20 tuổi | 200 N € | |
| Real Sociedad B | 19 tuổi | 200 N € | |
| Real Sociedad B | 19 tuổi | 200 N € | |
| Real Sociedad B | 19 tuổi | 200 N € | |
| Real Sociedad B | 18 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Jon Pacheco: 184 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
Jon Pacheco mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jon Pacheco mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 20. Điểm đánh giá trung bình: 5,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | La Liga | Real Sociedad | 1 | 20 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2025-2026 | La Liga | Deportivo Alavés | 22 | 1.734 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Nhà vua | Deportivo Alavés | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2024-2025 | La Liga | Real Sociedad | 14 | 851 | 0 | 0 | 6,5 |
| Europa League | Real Sociedad | 5 | 289 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Nhà vua | Real Sociedad | 3 | 300 | 0 | 1 | 7,7 | |
| 2024 | Bóng đá nam Olympic |
| Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia |
| 4 |
| 191 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2023-2024 | La Liga | Real Sociedad | 23 | 1.521 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Real Sociedad | 5 | 121 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Nhà vua | Real Sociedad | 3 | 192 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Sociedad | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Giải vô địch U21 châu Âu | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|
| 2022-2023 | La Liga | Real Sociedad | 17 | 1.189 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Real Sociedad | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Cúp Nhà vua | Real Sociedad | 3 | 190 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | La Liga | Real Sociedad | 10 | 375 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Real Sociedad | 3 | 46 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Nhà vua | Real Sociedad | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Sociedad B | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 4 | 287 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Sociedad | 2 | 123 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Real Sociedad | 1 | 31 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2019-2020 | La Liga | Real Sociedad | 1 | 78 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Sociedad B | 1 | 93 | 0 | 0 | – |