Không có dữ liệu
Cao nhất: 200 N € (2 thg 2, 2011)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| The New Saints | 34 tuổi | 125 N € | |
| The New Saints | 33 tuổi | 125 N € | |
| The New Saints | 33 tuổi | 125 N € | |
| The New Saints | 32 tuổi | 125 N € | |
| The New Saints | 32 tuổi | 100 N € | |
| The New Saints | 31 tuổi | 100 N € | |
| The New Saints | 31 tuổi | 100 N € | |
| Dumbarton |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 36, Chiều cao: 183 cm. Jon Routledge mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jon Routledge ra sân là The New Saints vs East Fife, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 10, 2023.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jon Routledge năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 11, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Jon Routledge: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Jon Routledge mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 26 tuổi |
| 200 N € |
| Hamilton Academical | 24 tuổi | 200 N € |
| Hamilton Academical | 23 tuổi | 200 N € |
| Hamilton Academical | 22 tuổi | 200 N € |
| Hamilton Academical | 21 tuổi | 200 N € |
| Hamilton Academical | 21 tuổi | 200 N € |
| Wigan Athletic U21 | 19 tuổi | 50 N € |
Jon Routledge mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 38. Điểm đánh giá trung bình: 5,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Scottish Challenge Cup | The New Saints | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,0 |
| UEFA Champions League | The New Saints | 1 | 37 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2022-2023 | UEFA Europa Conference League | The New Saints | 2 | 86 | 0 | 0 | – |
| UEFA Champions League | The New Saints | 2 | 210 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Challenge Cup | The New Saints | 1 | 84 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2021-2022 | UEFA Europa Conference League | The New Saints | 6 | 543 | 0 | 0 |
| – |
| 2020-2021 | UEFA Europa League | The New Saints | 2 | 87 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG xứ Wales (Cymru Premier) | The New Saints | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | UEFA Champions League | The New Saints | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2018-2019 | UEFA Europa League | The New Saints | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | The New Saints | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2014-2015 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hamilton Academical | 2 | 147 | 0 | 0 | – |
|---|