Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,8 Tr € (30 thg 5, 2015)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bahia | 30 tuổi | 300 N € | |
| Bahia | 29 tuổi | 275 N € | |
| Al Ittihad | 28 tuổi | 275 N € | |
| Al Ittihad | 28 tuổi | 475 N € | |
| Al Ittihad | 27 tuổi | 600 N € | |
| Al Ittihad | 27 tuổi | 900 N € | |
| Flamengo | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Coritiba SAF |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 35, Chiều cao: 180 cm. Jonas de Sousa mùa giải 2022-2023: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonas de Sousa ra sân là Grêmio - RS vs Bahia - BA, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 8, 2021.
Flamengo - RJ: 34 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bahia - BA: 20 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Al Ittihad: 24 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Coritiba SAF - PR: 31 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonas de Sousa năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 10, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Jonas de Sousa: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
| 26 tuổi |
| 1,5 Tr € |
| Dinamo Zagreb | 24 tuổi | 1,3 Tr € |
| Ponte Preta | 24 tuổi | 1 Tr € |
| Flamengo | 24 tuổi | 1,3 Tr € |
| Flamengo | 23 tuổi | 1,8 Tr € |
| Flamengo | 23 tuổi | 1 Tr € |
Jonas de Sousa mùa giải 2022-2023: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 209.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Brazilian Cup | Flamengo - RJ | 2 | 133 | 0 | 0 | – |
| Campeonato Pernambucano (Brazil) | Flamengo - RJ | 1 | 76 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 2 | 64 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 6 | 171 | 1 | 0 | 6,8 |
| Brazilian Cup | Bahia - BA | 1 | 54 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 7 | 323 | 0 | 0 | 6,2 |
| Brazilian Cup |
| Bahia - BA |
| 2 |
| 47 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Bahia - BA | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
| Brazilian Copa do Nordeste | Bahia - BA | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
| 2019-2021 | UAFA Club Cup | Al Ittihad | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Ittihad | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saudi Arabia Kings Cup | Al Ittihad | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Ittihad | 19 | 1.104 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saudi Arabia Kings Cup | Al Ittihad | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2018 | CONMEBOL Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 3 | 94 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 2 | 20 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 5 | 332 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 12 | 937 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2017 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 9 | 810 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 10 | 610 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 15 | 887 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|